Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

M. Sugimoto
🌍 Nhật Bản · 🎂 24 tuổi · 📏 181 cm · ⚖️ 75 kg
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 League | Jubilo Iwata | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| J-Giải Cúp | Kitakyushu | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| J3 Giải | Kitakyushu | 19 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.02 |
CLB hiện tại: Jubilo Iwata