Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

R. Hirahara
🌍 Nhật Bản · 🎂 22 tuổi · 📏 166 cm
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Giải | Kitakyushu | 11 | 0 | 2 | 1🟨 0🟥 | 6.49 |
| J-Giải Cúp | Kitakyushu | 1 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.84 |
CLB hiện tại: Kitakyushu