Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

S. Nakamura
🌍 Nhật Bản · 🎂 23 tuổi · 📏 168 · ⚖️ 64
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EAFF E-1 Football Hạng Nhất | Japan | 2 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.59 |
| Siêu Cúp | Sanfrecce Hiroshima | 26 | 5 | 6 | 0🟨 0🟥 | 7.06 |
| J-Giải Cúp | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| EAFF E-1 Football Hạng Nhất | Japan | 26 | 5 | 6 | 0🟨 0🟥 | 7.06 |
| Giao hữu ĐTQG | Japan | 26 | 5 | 6 | 0🟨 0🟥 | 7.06 |
| J1 League | Sanfrecce Hiroshima | 32 | 6 | 6 | 1🟨 0🟥 | 7.07 |
| Cúp C1 châu Á | Sanfrecce Hiroshima | 8 | 0 | 1 | 1🟨 0🟥 | 6.66 |
CLB hiện tại: Sanfrecce Hiroshima · ĐTQG: Japan
