Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Palmeiras
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1914 · 🏟️ Allianz Parque (43,713 chỗ) · 👔 HLV Abel Ferreira
Thống kê mùa giải
38
23
7
8
66
33
15
Phong độ: TBBHHBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Carlos Miguel | Thủ môn | 27 |
| 1 | K. Lima | Thủ môn | 18 |
| 51 | Luiz Felipe | Thủ môn | 18 |
| 14 | Marcelo Lomba | Thủ môn | 39 |
| 56 | Arthur | Hậu vệ | 20 |
| 2 | A. Barboza | Hậu vệ | 30 |
| 43 | Benedetti | Hậu vệ | 19 |
| 3 | Bruno Fuchs | Hậu vệ | 26 |
| 4 | A. Giay | Hậu vệ | 21 |
| 15 | G. Gómez | Hậu vệ | 32 |
| 6 | Jefté | Hậu vệ | 22 |
| 12 | Khellven | Tiền vệ | 24 |
| 4 | M. Kone | Hậu vệ | 18 |
| 26 | Murilo | Hậu vệ | 28 |
| 22 | J. Piquerez | Tiền vệ | 27 |
| 40 | Allan | Tiền vệ | 21 |
| 8 | Andreas Pereira | Tiền vệ | 29 |
| 48 | Larson | Tiền vệ | 20 |
| 30 | Lucas Evangelista | Tiền vệ | 30 |
| 8 | Luis Felipe | Tiền vệ | 17 |
| 17 | Marlon Freitas | Tiền vệ | 30 |
| 32 | E. Martínez | Tiền vệ | 26 |
| 18 | Maurício | Tiền đạo | 24 |
| 5 | Rafael Coutinho | Tiền vệ | 19 |
| 19 | R. Sosa | Tiền đạo | 26 |
| 11 | Abd Al Qader Ghareeb | Tiền vệ | 30 |
| 11 | J. Arias | Tiền đạo | 28 |
| 41 | Eduardo | Tiền đạo | 16 |
| 45 | Erick Machado | Tiền vệ | 18 |
| 7 | Felipe Anderson | Tiền đạo | 32 |
| 37 | Ramon Riquelme | Tiền đạo | 19 |
| 42 | J. López | Tiền đạo | 25 |
| 31 | Luighi Hanri | Tiền đạo | 19 |
| 10 | Paulinho | Tiền đạo | 25 |
| 9 | Vitor Roque | Tiền đạo | 20 |