Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Internacional
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1909 · 🏟️ Estádio José Pinheiro Borda (50,128 chỗ) · 👔 HLV Roger Machado
Thống kê mùa giải
38
11
11
16
44
57
7
Phong độ: HBHTHBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Anthoni | Thủ môn | 23 |
| 32 | Diego Esser | Thủ môn | 20 |
| 22 | Kauan | Thủ môn | 22 |
| 1 | S. Rochet | Thủ môn | 32 |
| 35 | B. Aguirre | Hậu vệ | 25 |
| 30 | Alisson | Hậu vệ | 17 |
| 26 | A. Bernabéi | Tiền vệ | 25 |
| 39 | Eduardo Carlos | Hậu vệ | 19 |
| 20 | Clayton | Hậu vệ | 25 |
| 18 | Juninho | Hậu vệ | 30 |
| 43 | D. Marfo | Hậu vệ | 20 |
| 13 | G. Maripán | Hậu vệ | 31 |
| 6 | Matheus Bahia | Hậu vệ | 26 |
| 25 | G. Mercado | Hậu vệ | 38 |
| 42 | Pablo | Hậu vệ | 19 |
| 46 | Pedro Kauã | Hậu vệ | 19 |
| 4 | F. Torres | Hậu vệ | 28 |
| 41 | Victor Gabriel | Hậu vệ | 21 |
| 53 | L. F. de Morais Francisco | Hậu vệ | 19 |
| 10 | Alan Patrick | Tiền vệ | 34 |
| 31 | Allex | Tiền vệ | 19 |
| 33 | B. Arhin | Tiền vệ | 19 |
| 15 | Bruno Gomes | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Bruno Henrique | Tiền vệ | 36 |
| 51 | Joao Gabriel Kempes Goncalves | Tiền vệ | 16 |
| 50 | Alves Kauan | Tiền vệ | 19 |
| 27 | Paulinho | Tiền vệ | 28 |
| 14 | A. Rodríguez | Tiền vệ | 25 |
| 16 | Ronaldo | Tiền vệ | 29 |
| 29 | Thiago Maia | Tiền vệ | 28 |
| 5 | R. Villagra | Tiền vệ | 24 |
| 52 | Gabriel Vinicius | Tiền vệ | 18 |
| 9 | Alerrandro | Tiền đạo | 25 |
| 17 | Tabata | Tiền đạo | 28 |
| 7 | J. Carbonero | Tiền đạo | 26 |
| 49 | J. Bezerra | Tiền đạo | 16 |
| 44 | Victor Joao | Tiền đạo | 18 |
| 11 | Kayky | Tiền đạo | 22 |
| 48 | Raykkonen Pereira Soares | Tiền đạo | 17 |
| 28 | Vitinho | Tiền vệ | 26 |
| 37 | Yago | Tiền đạo | 18 |
| 54 | F. Zechmeister | Tiền đạo | 16 |