Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Atletico Paranaense
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1924 · 🏟️ Arena da Baixada (43,981 chỗ) · 👔 HLV Odair Hellmann
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Carlos Eduardo | Thủ môn | 19 |
| 42 | Mateus Soares | Thủ môn | 20 |
| 1 | Mycael | Thủ môn | 21 |
| 23 | Santos | Thủ môn | 35 |
| 76 | Maksym Voronov | Thủ môn | 20 |
| 33 | J. Aguirre | Hậu vệ | 29 |
| 4 | Arthur Dias | Hậu vệ | 18 |
| 36 | Arthur Monteiro | Hậu vệ | 16 |
| 29 | G. Benavídez | Hậu vệ | 30 |
| 26 | Claudinho | Hậu vệ | 20 |
| 25 | Dantas | Hậu vệ | 21 |
| 37 | L. Esquivel | Hậu vệ | 24 |
| 12 | Gilberto | Tiền vệ | 32 |
| 2 | Gilberto Junior | Hậu vệ | 20 |
| 13 | Veiga Gustavo | Hậu vệ | 19 |
| 3 | Léo | Hậu vệ | 29 |
| 6 | Leo Derik | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Marcos Maia | Hậu vệ | 19 |
| 22 | C. Terán | Hậu vệ | 25 |
| 14 | Murilo Almeida | Tiền vệ | 18 |
| 18 | Benjamin Brito | Tiền vệ | 20 |
| 48 | Bruninho | Tiền vệ | 17 |
| 47 | Chiqueti | Tiền vệ | 20 |
| 63 | Diogo Riquelme | Tiền vệ | 20 |
| 53 | Dudu | Tiền vệ | 19 |
| 5 | Felipinho | Tiền vệ | 24 |
| 20 | A. García | Tiền vệ | 24 |
| 5 | Back Guilherme | Tiền vệ | 19 |
| 16 | Jádson | Tiền vệ | 32 |
| 8 | Joao Cruz | Tiền vệ | 19 |
| 14 | Luiz Gustavo | Tiền vệ | 38 |
| 10 | Lucas Marezi | Tiền vệ | 19 |
| 27 | J. Portilla | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Kauan Stabelini | Tiền vệ | 18 |
| 10 | B. Zapelli | Tiền vệ | 23 |
| 11 | Isaac | Tiền đạo | 21 |
| 19 | Kayke Santos | Tiền đạo | 17 |
| 21 | Leozinho | Tiền đạo | 27 |
| 25 | Amorim Lucas | Tiền đạo | 19 |
| 7 | S. Mendoza | Tiền vệ | 33 |
| 70 | Renan Peixoto | Tiền đạo | 25 |
| 9 | Renan Viana | Tiền đạo | 22 |
| 19 | Jorge Luis Rivaldo Pinto | Tiền đạo | 22 |
| 14 | Vitinho | Tiền đạo | 18 |
| 9 | K. Viveros | Tiền đạo | 25 |