Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Boca Juniors
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1905 · 🏟️ Estadio Alberto José Armando (49,000 chỗ) · 👔 HLV H. Ibarra
Thống kê mùa giải
37
21
8
8
56
25
18
Phong độ: BTTTTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | L. Brey | Thủ môn | 23 |
| 13 | J. García | Thủ môn | 38 |
| 1 | A. Marchesín | Thủ môn | 37 |
| 24 | J. Barinaga | Hậu vệ | 25 |
| 3 | L. Blanco | Hậu vệ | 26 |
| 32 | A. Costa | Hậu vệ | 26 |
| 2 | L. Di Lollo | Hậu vệ | 21 |
| 4 | N. Figal | Hậu vệ | 31 |
| 24 | D. Gorosito | Hậu vệ | 19 |
| 17 | L. Lozano | Hậu vệ | 27 |
| 26 | Marco Pellegrino | Hậu vệ | 23 |
| 23 | M. Weigandt | Hậu vệ | 25 |
| 15 | W. Alarcón | Tiền vệ | 25 |
| 10 | T. Aranda | Tiền vệ | 18 |
| 25 | S. Ascacíbar | Tiền vệ | 28 |
| 30 | T. Belmonte | Tiền vệ | 27 |
| 27 | M. Braida | Tiền vệ | 28 |
| 7 | C. Palacios | Tiền vệ | 25 |
| 18 | M. Delgado | Tiền vệ | 20 |
| 5 | L. Paredes | Tiền vệ | 31 |
| 23 | C. Rey | Tiền vệ | 19 |
| 21 | K. Zenón | Tiền vệ | 24 |
| 11 | Á. Romero | Tiền đạo | 33 |
| 28 | A. Bareiro | Tiền đạo | 29 |
| 19 | L. Flores | Tiền đạo | 18 |
| 37 | G. Gelini | Tiền đạo | 19 |
| 9 | M. Giménez | Tiền đạo | 29 |
| 11 | L. Janson | Tiền đạo | 31 |
| 16 | M. Merentiel | Tiền đạo | 29 |
| 20 | A. Velasco | Tiền vệ | 23 |
| 7 | E. Zeballos | Tiền đạo | 23 |
| 41 | I. Zufiaurre | Tiền đạo | 20 |