Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Velez Sarsfield
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1910 · 🏟️ Estadio José Amalfitani (49,747 chỗ) · 👔 HLV Guillermo Barros Schelotto
Thống kê mùa giải
33
11
7
15
26
36
12
Phong độ: THBTBBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 34 | Á. Busso | Thủ môn | 19 |
| 1 | T. Marchiori | Thủ môn | 30 |
| 12 | Á. Montero | Thủ môn | 30 |
| 19 | L. Cristaldo | Hậu vệ | 16 |
| 49 | D. Domínguez | Hậu vệ | 19 |
| 18 | S. Escobar | Hậu vệ | 16 |
| 4 | J. García | Hậu vệ | 24 |
| 3 | Elías Gómez | Hậu vệ | 31 |
| 21 | Jano Gordon | Hậu vệ | 21 |
| 16 | L. Magallán | Hậu vệ | 32 |
| 2 | E. Mammana | Hậu vệ | 29 |
| 47 | A. Pereyra | Hậu vệ | 19 |
| 46 | Ulises Piedrabuena | Hậu vệ | 18 |
| 6 | A. Quiroz | Hậu vệ | 24 |
| 32 | Thiago Silveor | Hậu vệ | 19 |
| 29 | R. Aliendro | Tiền vệ | 34 |
| 50 | T. Andrada | Tiền vệ | 18 |
| 5 | C. Baeza | Tiền vệ | 32 |
| 48 | Luca Feler | Tiền vệ | 18 |
| 22 | M. Lanzini | Tiền vệ | 32 |
| 8 | L. Robertone | Tiền vệ | 28 |
| 10 | D. Valdés | Tiền vệ | 31 |
| 39 | T. Aguirre | Tiền đạo | 17 |
| 35 | M. Arias | Tiền đạo | 18 |
| 15 | D. Godoy | Tiền đạo | 19 |
| 9 | F. Monzón | Tiền đạo | 24 |
| 11 | M. Pellegrini | Tiền vệ | 25 |
| 17 | A. Verón | Tiền đạo | 17 |