Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

River Plate
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1901 · 🏟️ Estadio Mâs Monumental (83,214 chỗ) · 👔 HLV E. Coudet
Thống kê mùa giải
35
15
11
9
47
29
16
Phong độ: BBBTBBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 41 | S. Beltrán | Thủ môn | 21 |
| 33 | E. Centurión | Thủ môn | 28 |
| 42 | F. Jaroszewicz | Thủ môn | 18 |
| 21 | M. Acuña | Hậu vệ | 34 |
| 16 | F. Bustos | Hậu vệ | 29 |
| 36 | U. Giménez | Hậu vệ | 19 |
| 20 | G. González | Hậu vệ | 31 |
| 31 | F. Gonzalez | Hậu vệ | 19 |
| 28 | L. Martínez | Hậu vệ | 29 |
| 29 | G. Montiel | Hậu vệ | 28 |
| 30 | N. Otamendi | Hậu vệ | 37 |
| 20 | G. Pezzella | Hậu vệ | 34 |
| 5 | J. Portillo | Hậu vệ | 25 |
| 2 | T. Palacio | Hậu vệ | 19 |
| 13 | L. Rivero | Hậu vệ | 22 |
| 18 | M. Viña | Hậu vệ | 28 |
| 8 | M. Arambarri | Tiền vệ | 30 |
| 52 | J. Asuzu | Tiền vệ | 19 |
| 22 | K. Castaño | Tiền vệ | 25 |
| 10 | Á. Correa | Tiền đạo | 30 |
| 15 | F. Vera | Tiền vệ | 25 |
| 88 | M. Galarza | Tiền vệ | 23 |
| 26 | T. Galván | Tiền vệ | 25 |
| 34 | G. Galoppo | Tiền vệ | 26 |
| 39 | S. Lencinas | Tiền vệ | 20 |
| 43 | V. Lucero | Tiền vệ | 20 |
| 24 | J. Meza | Tiền vệ | 17 |
| 6 | A. Moreno | Tiền vệ | 26 |
| 40 | Lucas Agustin Obregon | Tiền vệ | 19 |
| 19 | K. Páez | Tiền vệ | 18 |
| 25 | L. Pereyra | Tiền vệ | 18 |
| 32 | A. Ruberto | Tiền vệ | 19 |
| 44 | L. Silva | Tiền vệ | 19 |
| 18 | L. Beltrán | Tiền đạo | 24 |
| 19 | R. Borré | Tiền đạo | 30 |
| 11 | F. Colidio | Tiền vệ | 25 |
| 9 | S. Driussi | Tiền đạo | 29 |
| 35 | J. Freitas | Tiền đạo | 18 |
| 7 | M. Salas | Tiền đạo | 28 |
| 38 | Ian Martin Subiabre | Tiền đạo | 18 |