Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Belgrano Cordoba
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1905 · 🏟️ Estadio Julio César Villagra (28,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
32
7
16
9
26
34
13
Phong độ: THHHTHBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | T. Cardozo | Thủ môn | 29 |
| 28 | M. Daniele | Thủ môn | 21 |
| 60 | S. Ferez | Thủ môn | 20 |
| 23 | M. Vicentini | Thủ môn | 35 |
| 26 | Alcides Benítez | Hậu vệ | 23 |
| 43 | J. Biani | Hậu vệ | |
| 44 | T. Charras | Hậu vệ | 17 |
| 45 | A. Falcon | Hậu vệ | 21 |
| 4 | Agustin Griguol | Hậu vệ | 17 |
| 17 | Lisandro López | Hậu vệ | 36 |
| 2 | A. Maldonado | Hậu vệ | 28 |
| 14 | L. Morales | Hậu vệ | 34 |
| 13 | Álvaro Ocampo | Hậu vệ | 21 |
| 16 | F. Ricca | Hậu vệ | 31 |
| 4 | A. Rosso | Hậu vệ | 18 |
| 3 | A. Spörle | Hậu vệ | 30 |
| 19 | Santino Gatti | Tiền vệ | 20 |
| 37 | L. Gutierrez | Tiền vệ | 19 |
| 8 | R. Hernandes | Tiền vệ | 21 |
| 51 | R. Hernandes | Tiền vệ | 21 |
| 5 | S. Longo | Tiền vệ | 27 |
| 42 | J. Lucco | Tiền vệ | 20 |
| 21 | A. Sánchez | Tiền vệ | 26 |
| 15 | R. Tulián | Tiền vệ | 17 |
| 20 | F. Vázquez | Tiền vệ | 36 |
| 10 | L. Zelarayán | Tiền vệ | 33 |
| 22 | N. Fernández | Tiền đạo | 29 |
| 11 | F. González | Tiền đạo | 28 |
| 9 | L. Passerini | Tiền đạo | 31 |
| 24 | E. Rigoni | Tiền đạo | 32 |
| 53 | J. Velazquez | Tiền đạo | 21 |
| 30 | G. Zelarayán | Tiền đạo | 21 |