Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Defensa Y Justicia
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1935 · 🏟️ Estadio Norberto Tito Tomaghello (20,000 chỗ) · 👔 HLV P. de Muner
Thống kê mùa giải
32
10
8
14
32
41
9
Phong độ: BTHTBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 36 | L. Amadé | Thủ môn | 26 |
| 1 | M. Ledesma | Thủ môn | 29 |
| 12 | F. Quintana | Thủ môn | 19 |
| 6 | E. Amor | Hậu vệ | 30 |
| 26 | D. Cáceres | Hậu vệ | 27 |
| 29 | D. Fernández | Hậu vệ | 24 |
| 28 | V. Loza | Hậu vệ | 19 |
| 2 | E. Lucero | Hậu vệ | 20 |
| 21 | D. Martínez | Hậu vệ | 27 |
| 27 | E. Pereyra | Hậu vệ | 26 |
| 16 | A. Portillo | Tiền vệ | 25 |
| 3 | F. Román | Hậu vệ | 27 |
| 32 | N. Roselli | Hậu vệ | 19 |
| 33 | L. Souto | Hậu vệ | 27 |
| 23 | Mateo Aguiar | Tiền vệ | 18 |
| 11 | É. Banega | Tiền vệ | 37 |
| 20 | R. Botta | Tiền vệ | 35 |
| 44 | Jonas Cabrera Maximo | Tiền vệ | 17 |
| 17 | A. Hausch | Tiền vệ | 22 |
| 5 | J. López | Tiền vệ | 25 |
| 10 | A. Molinas | Tiền vệ | 25 |
| 8 | N. Palavecino | Tiền vệ | 22 |
| 8 | C. Pérez | Tiền vệ | 23 |
| 40 | Maximo Rodriguez | Hậu vệ | 20 |
| 15 | S. Sosa | Tiền vệ | 20 |
| 11 | S. Toloza | Tiền vệ | 23 |
| 25 | F. Altamira | Tiền đạo | 24 |
| 19 | D. Barbona | Tiền vệ | 30 |
| 27 | D. Blanco | Tiền vệ | 30 |
| 43 | E. Cantero | Tiền đạo | 18 |
| 31 | A. Coria | Tiền đạo | 18 |
| 30 | D. Fernandez | Tiền đạo | 20 |
| 9 | L. Fernández | Tiền đạo | 34 |
| 41 | Ramiro Gagliardi | Tiền đạo | 19 |
| 9 | L. González | Tiền đạo | 19 |
| 24 | J. Gutiérrez | Tiền vệ | 23 |