Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Deportivo Riestra
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1931 · 🏟️ Estadio Guillermo Laza (3,000 chỗ) · 👔 HLV L. Ragazzo
Thống kê mùa giải
34
13
13
8
34
23
19
Phong độ: THHTBBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | I. Arce | Thủ môn | 33 |
| 31 | M. Arzamendia | Thủ môn | 27 |
| 12 | I. López | Thủ môn | 29 |
| 17 | M. Aiello | Hậu vệ | 21 |
| 6 | M. Barbieri | Hậu vệ | 32 |
| 36 | M. Bracamonte | Hậu vệ | 26 |
| 39 | Alejo Duarte | Hậu vệ | 20 |
| 13 | R. Gallo | Hậu vệ | 25 |
| 6 | I. Gariglio | Hậu vệ | 27 |
| 27 | J. Goitía | Hậu vệ | 31 |
| 24 | F. Miño | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Y. Murillo | Hậu vệ | 32 |
| 22 | C. Paz | Hậu vệ | 30 |
| 2 | C. Quintana | Hậu vệ | 37 |
| 5 | P. Ramírez | Hậu vệ | 25 |
| 19 | J. Randazzo | Hậu vệ | 31 |
| 33 | J. Rodriguez Ares | Hậu vệ | 23 |
| 3 | E. Tovo | Hậu vệ | 33 |
| 20 | M. Garcia | Tiền vệ | 29 |
| 20 | T. Lauro | Tiền vệ | 20 |
| 25 | P. Madero | Tiền vệ | 26 |
| 14 | P. Monje | Tiền vệ | 28 |
| 18 | B. Pérez | Tiền vệ | 19 |
| 10 | B. Sánchez | Tiền vệ | 32 |
| 37 | D. Sanchez | Tiền vệ | 19 |
| 15 | N. Sansotre | Tiền vệ | 32 |
| 31 | M. Smarra Vargas | Tiền vệ | 26 |
| 16 | N. Watson | Tiền vệ | 27 |
| 17 | A. Almada | Tiền đạo | 25 |
| 7 | Antony Daniel Alonso Espinoza | Tiền đạo | 27 |
| 9 | N. Benegas | Tiền đạo | 29 |
| 10 | A. Díaz | Tiền đạo | 25 |
| 34 | L. Duarte | Tiền đạo | 20 |
| 32 | G. Flores | Tiền đạo | 23 |
| 21 | T. González | Tiền đạo | 22 |
| 29 | M. Graneros | Tiền đạo | 29 |
| 9 | J. Herrera | Tiền đạo | 34 |
| 40 | G. Obredor | Tiền đạo | 28 |
| 47 | T. Romero | Tiền đạo | 19 |
| 35 | Á. Stringa | Tiền đạo | 29 |