Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Barracas Central
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1904 · 🏟️ Estadio Claudio Fabián Tapia (4,400 chỗ) · 👔 HLV F. Berón
Thống kê mùa giải
35
13
13
9
40
40
10
Phong độ: HHBTHHTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Espínola | Thủ môn | 31 |
| 38 | Juan Insúa | Thủ môn | 20 |
| 30 | M. Miño | Thủ môn | 28 |
| 13 | R. Barrios | Hậu vệ | 32 |
| 37 | G. Campi | Hậu vệ | 34 |
| 2 | N. Capraro | Hậu vệ | 27 |
| 31 | N. Demartini | Hậu vệ | 26 |
| 14 | K. Jappert | Hậu vệ | 21 |
| 4 | D. Martínez | Hậu vệ | 35 |
| 15 | Y. Rak | Hậu vệ | 32 |
| 32 | F. Tobio | Hậu vệ | 36 |
| 19 | Carlos Arce | Tiền vệ | 35 |
| 28 | R. Bogarín | Tiền vệ | 28 |
| 18 | M. Duarte | Tiền vệ | 24 |
| 25 | Y. Gordillo | Tiền vệ | 33 |
| 36 | Tomas Lavezzi | Tiền vệ | 20 |
| 33 | G. Maroni | Tiền vệ | 26 |
| 5 | D. Miloc | Tiền vệ | 35 |
| 8 | T. Porra | Tiền vệ | 21 |
| 79 | M. Puig | Tiền vệ | 25 |
| 24 | Enzo Taborda | Tiền vệ | 20 |
| 10 | I. Tapia | Tiền vệ | 27 |
| 9 | J. Barbieri | Tiền đạo | 29 |
| 11 | N. Briasco | Tiền đạo | 29 |
| 20 | J. Candia | Tiền đạo | 30 |
| 21 | L. Gamba | Tiền đạo | 38 |
| 16 | Ivan Guaraz | Tiền đạo | 20 |
| 6 | R. Insúa | Tiền đạo | 28 |
| 9 | J. Morales | Tiền đạo | 22 |
| 23 | W. Rivera | Tiền đạo | 22 |
| 27 | B. Valdez | Tiền đạo | 20 |
| 22 | V. GandÃn | Tiền đạo | 18 |