Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Rosario Central
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1889 · 🏟️ Estadio Gigante de Arroyito (41,654 chỗ) · 👔 HLV A. Holan
Thống kê mùa giải
35
19
12
4
42
18
18
Phong độ: TTTTTHBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Broun | Thủ môn | 39 |
| 23 | J. Ledesma | Thủ môn | 32 |
| 48 | Leonardo Sosa | Thủ môn | 18 |
| 1 | A. Werner | Thủ môn | 29 |
| 13 | G. Ávila | Hậu vệ | 24 |
| 7 | M. Cabrera | Tiền đạo | 19 |
| 52 | Franco Castorani | Hậu vệ | 20 |
| 32 | E. Coronel | Hậu vệ | 28 |
| 36 | A. Guich | Hậu vệ | 16 |
| 6 | J. Komar | Hậu vệ | 29 |
| 15 | F. Mallo | Hậu vệ | 30 |
| 46 | Ignacio Ovando | Hậu vệ | 18 |
| 14 | Asael Oviedo | Hậu vệ | 20 |
| 47 | L. Raffin | Hậu vệ | 19 |
| 35 | L. Ramos | Hậu vệ | 19 |
| 41 | L. Rios | Hậu vệ | 19 |
| 3 | A. Sandez | Hậu vệ | 24 |
| 33 | A. Soto | Hậu vệ | 32 |
| 42 | E. Veron | Hậu vệ | 18 |
| 51 | M. Vicente | Hậu vệ | 18 |
| 2 | S. Zaracho | Hậu vệ | 26 |
| 40 | B. Cantero | Tiền vệ | 17 |
| 28 | G. Fernández | Tiền vệ | 34 |
| 43 | Kevin Tomas Gutiérrez | Tiền vệ | 19 |
| 5 | F. Ibarra | Tiền vệ | 24 |
| 44 | Paolo Lescano | Tiền vệ | 18 |
| 31 | F. Navarro | Tiền vệ | 25 |
| 20 | V. Pizarro | Tiền vệ | 23 |
| 10 | L. Segovia | Tiền vệ | 18 |
| 16 | T. Badaloni | Tiền đạo | 25 |
| 8 | J. Campaz | Tiền vệ | 25 |
| 26 | G. Cantizano | Tiền đạo | 18 |
| 11 | F. Cervi | Tiền đạo | 31 |
| 22 | E. Copetti | Tiền đạo | 29 |
| 11 | Á. Di María | Tiền vệ | 37 |
| 27 | G. Duarte | Tiền đạo | 22 |
| 37 | L. Duarte | Tiền đạo | 18 |
| 18 | J. Fernández | Tiền vệ | 21 |
| 39 | F. Oviedo | Tiền đạo | 21 |
| 29 | M. Ruben | Tiền đạo | 39 |