Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Corinthians
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1910 · 🏟️ Neo Química Arena (49,205 chỗ) · 👔 HLV Vanderlei Luxemburgo
Thống kê mùa giải
38
12
11
15
42
47
11
Phong độ: TBBTBHBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 40 | Felipe Longo | Thủ môn | 20 |
| 1 | Hugo Souza | Thủ môn | 26 |
| 51 | Kauê Camargo | Thủ môn | 21 |
| 5 | André Ramalho | Hậu vệ | 33 |
| 26 | F. Angileri | Hậu vệ | 31 |
| 3 | Gabriel Paulista | Hậu vệ | 35 |
| 13 | Gustavo Henrique | Hậu vệ | 32 |
| 46 | Hugo | Hậu vệ | 28 |
| 4 | João Pedro | Hậu vệ | 22 |
| 13 | Joao Vitor | Hậu vệ | 18 |
| 4 | I. Machado | Hậu vệ | 17 |
| 21 | Matheus Bidu | Hậu vệ | 26 |
| 2 | Matheuzinho | Hậu vệ | 25 |
| 20 | P. Milans | Hậu vệ | 23 |
| 80 | Alex Santana | Tiền vệ | 30 |
| 29 | Allan | Tiền vệ | 28 |
| 49 | Andre | Tiền vệ | 19 |
| 7 | Luiz Gustavo | Tiền vệ | 19 |
| 7 | Breno | Tiền vệ | 20 |
| 35 | Charles | Tiền vệ | 29 |
| 8 | R. Garro | Tiền vệ | 27 |
| 52 | Z. Labyad | Tiền vệ | 32 |
| 77 | J. Lingard | Tiền vệ | 33 |
| 23 | Matheus Pereira | Tiền vệ | 27 |
| 14 | Raniele | Tiền vệ | 29 |
| 19 | A. Carrillo | Tiền vệ | 34 |
| 10 | M. Depay | Tiền đạo | 31 |
| 61 | Dieguinho | Tiền vệ | 18 |
| 9 | Guilherme Inácio | Tiền đạo | 18 |
| 31 | Kayke | Tiền đạo | 21 |
| 18 | Nicollas | Tiền đạo | 17 |
| 18 | Pedro Raul | Tiền đạo | 29 |
| 11 | Vitinho | Tiền đạo | 32 |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền đạo | 24 |