Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Platense
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1905 · 🏟️ Estadio Ciudad de Vicente López (31,030 chỗ) · 👔 HLV F. Orsi
Thống kê mùa giải
36
12
11
13
30
37
11
Phong độ: HBHBBHBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 20 | M. Borgogno | Thủ môn | 27 |
| 1 | B. Bustos | Thủ môn | 29 |
| 22 | N. Sumavil | Thủ môn | 26 |
| 41 | Thiago Currado | Hậu vệ | 19 |
| 38 | Stefan Đokić | Hậu vệ | 31 |
| 4 | A. Lagos | Hậu vệ | 24 |
| 34 | M. Mendia | Hậu vệ | 21 |
| 32 | S. Quirós | Hậu vệ | 22 |
| 6 | E. Raggio | Hậu vệ | 24 |
| 25 | J. Saborido | Hậu vệ | 27 |
| 3 | T. Silva | Hậu vệ | 22 |
| 13 | I. Vázquez | Hậu vệ | 28 |
| 31 | V. Cuesta | Hậu vệ | 37 |
| 15 | F. Amarfil | Tiền vệ | 24 |
| 24 | M. Barrios | Tiền vệ | 26 |
| 26 | P. Ferreira | Tiền vệ | 21 |
| 5 | I. Gómez | Tiền vệ | 28 |
| 23 | L. Heredia | Tiền đạo | 29 |
| 35 | Demian Troya | Tiền vệ | 20 |
| 10 | F. Zapiola | Tiền vệ | 24 |
| 19 | H. Bobadilla | Tiền đạo | 24 |
| 27 | S. Dalmasso | Tiền vệ | 21 |
| 33 | J. Gauto | Tiền vệ | 21 |
| 99 | G. Lencina | Tiền đạo | 28 |
| 11 | N. López | Tiền đạo | 32 |
| 21 | A. Lotti | Tiền đạo | 29 |
| 7 | G. Mainero | Tiền vệ | 30 |
| 18 | B. Merlini | Tiền đạo | 30 |
| 9 | T. Nasif | Tiền đạo | 21 |
| 43 | N. Retamar | Tiền vệ | 26 |
| 28 | M. Tucker | Tiền đạo | 21 |