Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Talleres Cordoba
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1913 · 🏟️ Estadio Mario Alberto Kempes (57,503 chỗ) · 👔 HLV A. Medina
Thống kê mùa giải
33
7
13
13
20
29
14
Phong độ: THTBTTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Barbi | Thủ môn | 20 |
| 12 | J. Florentín | Thủ môn | 19 |
| 22 | E. Unsain | Thủ môn | 30 |
| 23 | G. Báez | Hậu vệ | 30 |
| 4 | M. Catalán | Hậu vệ | 33 |
| 45 | T. Chamorro | Hậu vệ | 19 |
| 44 | S. Fernández | Hậu vệ | 20 |
| 32 | L. Ferrari | Hậu vệ | 18 |
| 14 | Rodrigo Guth | Hậu vệ | 25 |
| 3 | A. Maidana | Hậu vệ | 20 |
| 19 | J. Palomino | Hậu vệ | 35 |
| 6 | R. Riquelme | Hậu vệ | 23 |
| 20 | A. Schott | Hậu vệ | 25 |
| 28 | A. Vigo | Hậu vệ | 26 |
| 30 | G. Baroni | Tiền vệ | 16 |
| 26 | M. Caceres | Tiền vệ | 23 |
| 18 | F. Cristaldo | Tiền vệ | 29 |
| 24 | F. Fattori | Tiền vệ | 33 |
| 5 | M. Galarza | Tiền vệ | 23 |
| 21 | M. Gómez | Tiền vệ | 20 |
| 34 | L. Ortiz | Tiền vệ | 18 |
| 55 | M. Río | Tiền vệ | 24 |
| 13 | J. Sforza | Tiền vệ | 23 |
| 24 | I. Alastra | Tiền đạo | 18 |
| 10 | B. Barticciotto | Tiền đạo | 24 |
| 36 | E. Chiavassa | Tiền đạo | 19 |
| 49 | V. Dávila | Tiền đạo | 18 |
| 11 | V. Depietri | Tiền đạo | 25 |
| 77 | R. Martínez | Tiền đạo | 29 |
| 37 | Rick | Tiền đạo | 26 |
| 7 | D. Valoyes | Tiền đạo | 29 |