Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Newells Old Boys
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1903 · 🏟️ Estadio Marcelo Alberto Bielsa (42,000 chỗ) · 👔 HLV G. Heinze
Thống kê mùa giải
32
8
9
15
25
38
9
Phong độ: BHBHBBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | G. Arias | Thủ môn | 38 |
| 1 | W. Barlasina | Thủ môn | 27 |
| 30 | J. Reinatti | Thủ môn | 22 |
| 37 | Lucas Baños | Hậu vệ | 20 |
| 25 | B. Cabrera | Hậu vệ | 28 |
| 2 | F. Escobar | Hậu vệ | 30 |
| 30 | L. Gianetti | Hậu vệ | 32 |
| 23 | N. Goitea | Hậu vệ | 28 |
| 3 | M. Luciano | Hậu vệ | 22 |
| 14 | A. Méndez | Hậu vệ | 29 |
| 6 | M. Ortega | Hậu vệ | 26 |
| 24 | G. Risso Patrón | Hậu vệ | 30 |
| 15 | S. Salcedo | Hậu vệ | 28 |
| 22 | O. Salomón | Hậu vệ | 26 |
| 34 | Valentino Torrente | Hậu vệ | 20 |
| 10 | Valentino Andres Acuña | Tiền vệ | 19 |
| 29 | M. Esponda | Tiền vệ | 22 |
| 19 | J. Mattar | Tiền vệ | 17 |
| 26 | R. Herrera | Tiền vệ | 25 |
| 13 | I. Méndez | Tiền vệ | 28 |
| 5 | L. Regiardo | Tiền vệ | 19 |
| 8 | D. Sotelo | Tiền vệ | 22 |
| 13 | M. Cóccaro | Tiền đạo | 28 |
| 20 | Facundo Gauch | Tiền đạo | 18 |
| 27 | L. Herrera | Tiền đạo | 29 |
| 18 | W. Mazzantti | Tiền đạo | 29 |
| 33 | W. Núñez | Tiền đạo | 22 |
| 99 | I. Ramírez | Tiền đạo | 28 |
| 39 | T. Rios | Tiền đạo | 19 |
| 28 | J. Russo | Tiền đạo | 18 |
| 36 | Francisco Scarpeccio | Tiền đạo | 19 |