Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

San Lorenzo
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1908 · 🏟️ Estadio Pedro Bidegaín (43,494 chỗ) · 👔 HLV M. Russo
Thống kê mùa giải
36
15
12
9
32
26
17
Phong độ: TBBTTHHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 20 | F. Altamirano | Thủ môn | 29 |
| 25 | J. Devecchi | Thủ môn | 30 |
| 12 | O. Gill | Thủ môn | 25 |
| 54 | Nicolas Blanco | Hậu vệ | 18 |
| 35 | A. Cordoba | Hậu vệ | 21 |
| 16 | G. Corujo | Hậu vệ | 29 |
| 6 | M. de Ritis | Hậu vệ | 22 |
| 23 | G. Hernández | Hậu vệ | 27 |
| 32 | E. Herrera | Hậu vệ | 22 |
| 42 | F. Lorenzón | Hậu vệ | 24 |
| 55 | L. Montenegro | Hậu vệ | 20 |
| 3 | T. Rodríguez | Hậu vệ | 20 |
| 24 | N. Tripichio | Hậu vệ | 29 |
| 26 | G. Abrego | Tiền vệ | 25 |
| 15 | M. Cardillo | Tiền vệ | 22 |
| 10 | Facundo Gulli | Tiền vệ | 20 |
| 8 | M. Insaurralde | Tiền vệ | 26 |
| 14 | A. Ladstatter | Tiền vệ | 20 |
| 21 | F. Perruzzi | Tiền vệ | 24 |
| 5 | I. Perruzzi | Tiền vệ | 20 |
| 13 | Juan Rattalino | Tiền vệ | 21 |
| 41 | A. Rivas | Tiền vệ | 19 |
| 29 | R. Auzmendi | Tiền đạo | 24 |
| 28 | N. Barrios | Tiền đạo | 27 |
| 19 | F. Bruera | Tiền đạo | 27 |
| 7 | E. Cerutti | Tiền đạo | 33 |
| 9 | A. Cuello | Tiền đạo | 25 |
| 18 | D. Herazo | Tiền đạo | 29 |
| 44 | M. Hernández | Tiền đạo | 20 |
| 11 | M. Reali | Tiền đạo | 28 |
| 17 | G. Rodríguez | Tiền đạo | 25 |
| 22 | Branco Salinardi | Tiền đạo | 18 |