Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Santos
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1912 · 🏟️ Estádio Urbano Caldeira (21,256 chỗ) · 👔 HLV J. Vojvoda
Thống kê mùa giải
38
12
11
15
45
50
10
Phong độ: BBTHHTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Diógenes | Thủ môn | 24 |
| 77 | Gabriel Brazão | Thủ môn | 25 |
| 79 | Joao Lucio | Thủ môn | 17 |
| 67 | Rodrigo Falcao | Thủ môn | 21 |
| 31 | G. Escobar | Hậu vệ | 28 |
| 98 | A. Frías | Hậu vệ | 27 |
| 18 | Igor Vinicius | Hậu vệ | 28 |
| 6 | João Alencar | Hậu vệ | 18 |
| 26 | João Paulo Ananias | Hậu vệ | 18 |
| 14 | Luan Peres | Hậu vệ | 31 |
| 4 | Lucas Veríssimo | Hậu vệ | 30 |
| 12 | Mayke | Hậu vệ | 33 |
| 81 | S. Pierri | Tiền vệ | 18 |
| 3 | Rafael Gonzaga | Hậu vệ | 18 |
| 3 | Vinicius Lira | Hậu vệ | 18 |
| 2 | Zé Ivaldo | Hậu vệ | 28 |
| 49 | Gabriel Bontempo | Tiền vệ | 20 |
| 25 | Gabriel Menino | Hậu vệ | 25 |
| 48 | Gustavo Henrique Pereira | Tiền vệ | 20 |
| 5 | João Schmidt | Tiền vệ | 32 |
| 17 | Mateus Xavier | Tiền vệ | 18 |
| 30 | M. Terceros | Tiền vệ | 21 |
| 28 | C. Oliva | Tiền vệ | 29 |
| 19 | Pedro Assis | Tiền vệ | 18 |
| 20 | P. Fermino | Tiền vệ | 18 |
| 7 | Nikita Solodchenko | Tiền đạo | 24 |
| 16 | Thaciano | Tiền đạo | 30 |
| 15 | Willian Arão | Tiền vệ | 33 |
| 6 | Zé Rafael | Tiền vệ | 32 |
| 22 | Á. Barreal | Tiền vệ | 25 |
| 47 | G. Caballero | Tiền đạo | 24 |
| 19 | L. Díaz | Tiền đạo | 27 |
| 37 | D. Fernandes | Tiền đạo | 17 |
| 22 | Fernando Tank | Tiền đạo | 17 |
| 9 | Gabriel Barbosa | Tiền đạo | 29 |
| 21 | Moisés | Tiền đạo | 29 |
| 57 | Nadson | Tiền đạo | 17 |
| 10 | Neymar | Tiền đạo | 33 |
| 32 | B. Rollheiser | Tiền vệ | 25 |
| 11 | Rony | Tiền đạo | 30 |