Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Remo
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1905 · 🏟️ Estádio Estadual Jornalista Edgar Augusto Proença (53,635 chỗ) · 👔 HLV Rodrigo Santana
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 97 | Ivan | Thủ môn | 28 |
| 88 | Marcelo Rangel | Thủ môn | 37 |
| 94 | Ygor Vinhas | Thủ môn | 31 |
| 24 | B. Cufré | Hậu vệ | 29 |
| 2 | João Lucas | Hậu vệ | 27 |
| 27 | Kayky Almeida | Hậu vệ | 20 |
| 5 | Leo Andrade | Hậu vệ | 27 |
| 79 | Marcelinho | Hậu vệ | 27 |
| 13 | Marllon | Hậu vệ | 33 |
| 2 | Matheus Alexandre | Hậu vệ | 26 |
| 77 | Mayk | Hậu vệ | 26 |
| 17 | C. Tassano | Hậu vệ | 29 |
| 18 | D. Tchamba | Hậu vệ | 27 |
| 3 | Thalisson | Hậu vệ | 23 |
| 23 | F. Catarozzi | Tiền vệ | 25 |
| 26 | David Francisco | Tiền vệ | 24 |
| 35 | Edson Fernando | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Patrick | Tiền vệ | 33 |
| 12 | Patrick de Paula | Tiền vệ | 26 |
| 14 | L. Picco | Tiền vệ | 27 |
| 15 | Vitor Bueno | Tiền đạo | 31 |
| 55 | Zé Ricardo | Tiền vệ | 26 |
| 28 | José Welison | Tiền vệ | 30 |
| 11 | Alef Manga | Tiền đạo | 31 |
| 39 | Eduardo Melo | Tiền đạo | 24 |
| 9 | Gabriel Poveda | Tiền đạo | 27 |
| 19 | Gabriel Taliari | Tiền đạo | 28 |
| 10 | Jáderson | Tiền đạo | 25 |
| 7 | Jája Silva | Tiền vệ | 27 |
| 71 | R. Monti Azpiazu | Tiền đạo | 26 |
| 61 | Tico | Tiền vệ | 19 |
| 22 | Yago Pikachu | Tiền vệ | 33 |