Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Bahia
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1931 · 🏟️ Arena Fonte Nova (56,500 chỗ) · 👔 HLV Rogério Ceni
Thống kê mùa giải
38
17
9
12
50
46
13
Phong độ: TBHBTHTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 81 | F. Ferreira | Thủ môn | 18 |
| 17 | G. Herrera | Thủ môn | 33 |
| 22 | Léo Vieira | Thủ môn | 35 |
| 91 | J. C. Neres dos Santos I. | Thủ môn | 19 |
| 1 | Ronaldo | Thủ môn | 29 |
| 61 | Victor | Thủ môn | 19 |
| 33 | David Duarte | Hậu vệ | 30 |
| 53 | Dodô | Hậu vệ | 19 |
| 83 | Fred | Hậu vệ | 19 |
| 54 | Gerald | Hậu vệ | 18 |
| 31 | Roman Gomez | Hậu vệ | 21 |
| 25 | Iago | Hậu vệ | 28 |
| 4 | Kanu | Hậu vệ | 28 |
| 46 | Luciano Juba | Hậu vệ | 26 |
| 43 | Luiz Gustavo | Hậu vệ | 19 |
| 44 | Marcos Victor | Hậu vệ | 24 |
| 21 | Marco Moreno | Hậu vệ | 24 |
| 21 | S. Ramos | Hậu vệ | 24 |
| 66 | Zé Guilherme | Hậu vệ | 20 |
| 8 | Caio Alexandre | Tiền vệ | 26 |
| 63 | David Martins | Tiền vệ | 18 |
| 14 | Erick | Tiền vệ | 28 |
| 10 | Éverton Ribeiro | Tiền vệ | 36 |
| 6 | Jean Lucas | Tiền vệ | 27 |
| 5 | N. Acevedo | Tiền vệ | 26 |
| 58 | Pedro Henrique | Tiền vệ | 19 |
| 11 | Rodrigo Nestor | Tiền vệ | 25 |
| 80 | Roger | Tiền vệ | 18 |
| 55 | Sidney | Tiền vệ | 19 |
| 67 | Wendel Silva | Tiền vệ | 19 |
| 7 | Ademir | Tiền đạo | 30 |
| 90 | C. Suassuna | Tiền đạo | 18 |
| 89 | Dell | Tiền đạo | 17 |
| 16 | Erick Pulga | Tiền đạo | 25 |
| 27 | Everaldo | Tiền đạo | 34 |
| 78 | João Coni | Tiền đạo | 19 |
| 57 | Çağatay Yılmaz | Tiền vệ | 21 |
| 71 | Lyan Araujo | Tiền đạo | 16 |
| 15 | M. Araújo | Tiền vệ | 29 |
| 72 | R. Nascimento | Tiền đạo | 17 |
| 99 | C. Olivera | Tiền đạo | 23 |
| 77 | Ruan Pablo | Tiền đạo | 17 |
| 23 | M. Sanabria | Tiền đạo | 21 |
| 9 | A. Véliz | Tiền đạo | 22 |
| 12 | Willian José | Tiền đạo | 34 |