Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Vitoria
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1899 · 🏟️ Estádio Manoel Barradas (35,980 chỗ) · 👔 HLV Carlos Amadeu
Thống kê mùa giải
38
11
12
15
35
52
12
Phong độ: BTHHTTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 35 | Fintelman | Thủ môn | 24 |
| 22 | Gabriel Vasconcelos | Thủ môn | 33 |
| 1 | Lucas Arcanjo | Thủ môn | 27 |
| 57 | E. Oliveira Reis | Thủ môn | 19 |
| 71 | Yuri Sena | Thủ môn | 24 |
| 2 | E. Brítez | Hậu vệ | 33 |
| 25 | Cacá | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Camutanga | Hậu vệ | 32 |
| 43 | Edu | Hậu vệ | 25 |
| 70 | Fabiano | Hậu vệ | 25 |
| 67 | Guilherme Inacio | Hậu vệ | 17 |
| 48 | Ivan | Hậu vệ | 19 |
| 83 | Jamerson | Hậu vệ | 27 |
| 18 | Kauan | Hậu vệ | 18 |
| 18 | Kauan Vitor | Hậu vệ | 19 |
| 36 | Luan Cândido | Hậu vệ | 24 |
| 98 | Mateusinho | Hậu vệ | 27 |
| 45 | Nathan | Hậu vệ | 23 |
| 13 | Ramon | Hậu vệ | 24 |
| 5 | Riccieli | Hậu vệ | 27 |
| 69 | Wanderson | Hậu vệ | 17 |
| 4 | Zé Marcos | Hậu vệ | 27 |
| 59 | Gean | Hậu vệ | 18 |
| 46 | A. Almaraz | Tiền vệ | 18 |
| 44 | Gabriel Baralhas | Tiền vệ | 27 |
| 95 | Caíque | Tiền vệ | 30 |
| 17 | Aitor Cantalapiedra | Tiền vệ | 29 |
| 21 | Dudu | Tiền vệ | 26 |
| 26 | Edenilson | Tiền vệ | 20 |
| 6 | E. Martínez | Tiền vệ | 31 |
| 52 | D. Capewell | Tiền vệ | 29 |
| 18 | Luis Aucélio | Tiền vệ | 19 |
| 10 | Matheuzinho | Tiền vệ | 28 |
| 8 | T. Pochettino | Tiền vệ | 29 |
| 65 | N. Talero | Tiền vệ | 18 |
| 15 | Walace | Hậu vệ | 30 |
| 55 | José Breno | Tiền vệ | 21 |
| 88 | Zé Vitor | Tiền vệ | 25 |
| 28 | Anderson | Tiền đạo | 23 |
| 49 | Marcos Cabrobo | Tiền đạo | 19 |
| 33 | Erick | Tiền vệ | 28 |
| 23 | Fabrício | Tiền đạo | 25 |
| 19 | K. Saverio | Tiền đạo | 26 |
| 20 | Lucas Silva | Tiền đạo | 26 |
| 7 | Marinho | Tiền đạo | 35 |
| 22 | Emanoel | Tiền đạo | 18 |
| 11 | Osvaldo | Tiền đạo | 38 |
| 79 | Renato Kayzer | Tiền đạo | 29 |
| 91 | Rene | Tiền đạo | 22 |
| 12 | D. Tarzia | Tiền vệ | 22 |
| 41 | Wendell Sacramento | Tiền vệ | 20 |