Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Fortaleza EC
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1918 · 🏟️ Estádio Governador Plácido Aderaldo Castelo (63,903 chỗ) · 👔 HLV Marconne Montenegro
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Brenno | Thủ môn | 26 |
| 1 | João Ricardo | Thủ môn | 37 |
| 15 | Magrão | Thủ môn | 25 |
| 25 | Vinícius Silvestre | Thủ môn | 31 |
| 6 | T. Cardona | Hậu vệ | 30 |
| 18 | G. Fuentes | Hậu vệ | 28 |
| 36 | Guilherme | Hậu vệ | 20 |
| 43 | Joao Lucas | Hậu vệ | 16 |
| 33 | Kaua Rocha | Hậu vệ | 18 |
| 4 | Luan | Hậu vệ | 24 |
| 3 | Lucas Gazal | Hậu vệ | 26 |
| 22 | Maílton | Hậu vệ | 27 |
| 13 | Mauricio Junior | Hậu vệ | 24 |
| 23 | Neris | Hậu vệ | 33 |
| 28 | Paulinho | Hậu vệ | 20 |
| 35 | Bruno César | Tiền vệ | 20 |
| 10 | Lucas Crispim | Tiền vệ | 31 |
| 19 | Lucas Emanoel | Tiền vệ | 19 |
| 88 | Lucas Sasha | Tiền vệ | 35 |
| 38 | Lucca | Tiền vệ | 21 |
| 20 | Matheus Rossetto | Tiền vệ | 29 |
| 5 | Pierre | Tiền vệ | 23 |
| 30 | T. Roco | Tiền vệ | 19 |
| 29 | Rodrigo | Tiền vệ | 25 |
| 8 | Ronald | Tiền vệ | 22 |
| 37 | Ryan Gustavo | Tiền vệ | 22 |
| 27 | Caio Wesley | Tiền đạo | 18 |
| 21 | GB | Tiền đạo | 20 |
| 32 | Luiz Fernando | Tiền vệ | 29 |
| 9 | J. Miritello | Tiền đạo | 26 |
| 77 | Paulo Baya | Tiền đạo | 26 |
| 16 | Pedro Henrique | Tiền đạo | 35 |
| 75 | Rodriguinho | Tiền vệ | 22 |
| 11 | Vitinho | Tiền vệ | 24 |
| 31 | Welliton | Tiền đạo | 25 |