Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sport Recife
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1905 · 🏟️ Itaipava Arena Pernambuco (46,154 chỗ) · 👔 HLV Pepa
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 42 | Adriano | Thủ môn | 22 |
| 12 | Denis | Thủ môn | 38 |
| 90 | Erick | Thủ môn | 19 |
| 1 | Halls | Thủ môn | 26 |
| 26 | Thiago Couto | Thủ môn | 26 |
| 79 | V. Hugo | Thủ môn | 19 |
| 5 | Marcelo Benevenuto | Hậu vệ | 29 |
| 73 | Caio Moura | Hậu vệ | 17 |
| 27 | Claudinho | Hậu vệ | 25 |
| 72 | Cordeiro | Hậu vệ | 20 |
| 96 | Edson | Hậu vệ | 25 |
| 60 | Felipinho | Hậu vệ | 28 |
| 28 | Habraão | Hậu vệ | 24 |
| 13 | Madson | Hậu vệ | 33 |
| 3 | Marcelo Ajul | Hậu vệ | 23 |
| 74 | M. Bessa | Hậu vệ | 17 |
| 63 | Patrick | Hậu vệ | 20 |
| 66 | Rafinha | Hậu vệ | 19 |
| 29 | Richarlyson | Hậu vệ | 17 |
| 54 | Adriel | Tiền vệ | 19 |
| 68 | Augusto | Hậu vệ | 18 |
| 6 | Biel | Tiền vệ | 23 |
| 70 | Breno | Tiền vệ | 20 |
| 80 | Thalis | Tiền vệ | 20 |
| 65 | Josenildo José dos Santos Neto | Tiền vệ | 19 |
| 47 | Fábio Matheus | Tiền vệ | 22 |
| 84 | Fernandinho | Tiền vệ | 19 |
| 82 | Jefinho | Tiền vệ | 19 |
| 48 | Pedro Martins | Tiền vệ | 25 |
| 7 | Yago Felipe | Tiền vệ | 30 |
| 23 | Zé Gabriel | Tiền vệ | 26 |
| 58 | Zé Lucas | Tiền vệ | 17 |
| 85 | T. de Almeida | Tiền vệ | 16 |
| 75 | A. Maron | Tiền đạo | 18 |
| 30 | Chrystian Barletta | Tiền đạo | 24 |
| 25 | Clayson | Tiền đạo | 30 |
| 20 | D. Hernández | Tiền đạo | 25 |
| 67 | Gabriel | Tiền đạo | 19 |
| 11 | Gustavo Maia | Tiền đạo | 24 |
| 95 | Iury Castilho | Tiền đạo | 30 |
| 71 | F. do Rozario Teixeira | Tiền đạo | 18 |
| 31 | Marlon | Tiền đạo | 28 |
| 77 | Micael | Tiền đạo | 19 |
| 76 | T. Moreira | Tiền đạo | 17 |
| 9 | Perotti | Tiền đạo | 28 |
| 88 | Ruan | Tiền đạo | 16 |
| 99 | Zé Roberto | Tiền đạo | 32 |
| 10 | C. de Pena | Tiền đạo | 33 |