Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Avai
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1923 · 🏟️ Estádio Aderbal Ramos da Silva (19,000 chỗ) · 👔 HLV Evando
Thống kê mùa giải
38
14
14
10
50
40
12
Phong độ: THHTTHTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Igor Bohn | Thủ môn | 29 |
| 21 | Joaquim | Thủ môn | 18 |
| 41 | Leo Aragão | Thủ môn | 23 |
| 41 | M. Millnitz | Thủ môn | 17 |
| 21 | Otávio Passos | Thủ môn | 32 |
| 33 | Leonardo Schirmer | Thủ môn | 19 |
| 6 | Alemao | Hậu vệ | |
| 3 | Allyson | Hậu vệ | 35 |
| 15 | Guilherme Vargas | Hậu vệ | 21 |
| 36 | DG | Hậu vệ | 24 |
| 13 | D. Ferreira da Silva | Hậu vệ | 19 |
| 4 | Simples Gabriel | Hậu vệ | 20 |
| 28 | Henry | Hậu vệ | 18 |
| 38 | Jefferson Maciel | Hậu vệ | 22 |
| 50 | João Victor | Hậu vệ | 25 |
| 3 | Vittor Joao | Hậu vệ | 18 |
| 72 | Kaua Dias | Hậu vệ | 19 |
| 2 | Kaua Fernandes | Hậu vệ | 19 |
| 14 | V. Melo | Hậu vệ | 18 |
| 66 | Quaresma | Hậu vệ | 29 |
| 4 | K. Reis | Hậu vệ | |
| 29 | Reynaldo | Hậu vệ | 28 |
| 2 | Wallison | Hậu vệ | 24 |
| 95 | Wanderson | Hậu vệ | 34 |
| 52 | Wesley Gasolina | Hậu vệ | 25 |
| 56 | William | Tiền vệ | 19 |
| 30 | Cristiano | Tiền vệ | 38 |
| 14 | Daniel Penha | Tiền đạo | 27 |
| 18 | Hyan | Tiền vệ | 21 |
| 16 | Jamerson | Tiền vệ | 19 |
| 10 | Jean Lucas | Tiền đạo | 30 |
| 16 | Kauan Felipe | Tiền vệ | 17 |
| 8 | Luiz Henrique | Tiền vệ | 26 |
| 17 | Nicolas Tadesco | Tiền vệ | 17 |
| 25 | Paulo Vitor | Tiền vệ | 21 |
| 27 | Pedro Cuiabá | Tiền vệ | 23 |
| 5 | Del Piage | Tiền vệ | 25 |
| 8 | Nicolas Tedesco | Tiền vệ | 17 |
| 5 | Vinicius Gugel | Tiền vệ | 18 |
| 95 | Wenderson | Tiền vệ | 26 |
| 77 | Zé Ricardo | Tiền vệ | 29 |
| 39 | C. Brazil | Tiền đạo | 17 |
| 17 | J. Sousa Rocha Leandro | Tiền đạo | 21 |
| 90 | Kevin | Tiền đạo | 18 |
| 9 | Léo Gamalho | Tiền đạo | 39 |
| 29 | Vitor Marcio | Tiền đạo | 19 |
| 20 | IsaÃas Pereira | Tiền đạo | 21 |
| 7 | Rafael Bilu | Tiền đạo | 26 |
| 9 | Samuel | Tiền đạo | 17 |
| 11 | K. Santos | Tiền đạo | |
| 11 | Sorriso | Tiền đạo | 20 |
| 43 | Thayllon | Tiền vệ | 19 |