Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Athletic Club
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1909 · 🏟️ Estádio Joaquim Portugal (3,000 chỗ) · 👔 HLV Rui Duarte
Thống kê mùa giải
38
12
8
18
43
53
6
Phong độ: THBBBTHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Eduardo Freire | Thủ môn | 21 |
| 12 | Glauco | Thủ môn | 30 |
| 12 | Jhonatan | Thủ môn | 34 |
| 1 | Luan Polli | Thủ môn | 32 |
| 4 | Lucas Belezi | Hậu vệ | 22 |
| 22 | Diogo Batista | Hậu vệ | 22 |
| 2 | Douglas Pelé | Hậu vệ | 26 |
| 23 | Enzo | Hậu vệ | 23 |
| 13 | Felipe Vieira | Hậu vệ | 20 |
| 19 | Gustavo Morais | Hậu vệ | 20 |
| 3 | Jhonatan | Hậu vệ | 26 |
| 15 | Kazim | Hậu vệ | 20 |
| 14 | Marcelo Henrique | Hậu vệ | 20 |
| 13 | M. Oliveira | Hậu vệ | 20 |
| 19 | J. Torres | Hậu vệ | 24 |
| 6 | Zeca | Hậu vệ | 31 |
| 19 | Pena Alexandre | Tiền vệ | 20 |
| 8 | G. Cabezas | Tiền vệ | 22 |
| 19 | Caick | Tiền vệ | 20 |
| 13 | Gabriel Indio | Tiền vệ | 23 |
| 10 | Gustavinho | Tiền vệ | 24 |
| 5 | Ian Luccas | Tiền vệ | 22 |
| 16 | João Miguel | Tiền vệ | 21 |
| 18 | Joao Vitor | Tiền vệ | 19 |
| 15 | Jota | Tiền vệ | 21 |
| 17 | Kauan | Tiền vệ | 20 |
| 18 | Pedro Oliveira | Tiền vệ | 27 |
| 15 | S. Militao | Tiền vệ | 25 |
| 10 | Eduardo Filipe | Tiền vệ | 19 |
| 33 | Yago Santos | Tiền vệ | 22 |
| 20 | W. Aponza | Tiền đạo | 25 |
| 7 | Bruninho | Tiền đạo | 22 |
| 9 | Carlinhos | Tiền đạo | 28 |
| 9 | Moyses Gabriel | Tiền đạo | 23 |
| 15 | Leandro Alves | Tiền đạo | 26 |
| 19 | Léo Chú | Tiền đạo | 25 |
| 20 | Luiz Fernando | Tiền đạo | 18 |
| 11 | Max | Tiền vệ | 23 |
| 9 | O. Otusanya | Tiền đạo | 21 |
| 23 | Ruan Assis | Tiền đạo | 21 |
| 9 | Ronaldo Tavares | Tiền đạo | 28 |
| 21 | D. Vera | Tiền đạo | 22 |
| 18 | G. da Silva Sinfronio | Tiền đạo | 19 |