Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ceara
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1914 · 🏟️ Estádio Governador Plácido Aderaldo Castelo (63,903 chỗ) · 👔 HLV Leonardo Condé
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 94 | Bruno Ferreira | Thủ môn | 31 |
| 41 | G. Dias | Thủ môn | 19 |
| 23 | Jorge | Thủ môn | 24 |
| 1 | Richard | Thủ môn | 34 |
| 86 | Aloisio | Hậu vệ | 18 |
| 33 | Éder | Hậu vệ | 30 |
| 60 | Enzo | Tiền đạo | 19 |
| 17 | Fernando | Hậu vệ | 26 |
| 18 | Júlio | Hậu vệ | 22 |
| 13 | Luiz Otávio | Hậu vệ | 37 |
| 4 | Luiz Otávio | Hậu vệ | 33 |
| 80 | P. Esli | Hậu vệ | 18 |
| 2 | Rafael Venâncio | Hậu vệ | 19 |
| 12 | Sanchez | Hậu vệ | 30 |
| 45 | Vini Uchella | Hậu vệ | 19 |
| 88 | Caio | Tiền vệ | 18 |
| 71 | Gabriel Rocha | Tiền vệ | 20 |
| 63 | Gilmar | Tiền vệ | 19 |
| 30 | Gustavo Prado | Tiền vệ | 20 |
| 81 | Joao Gabriel | Tiền vệ | 19 |
| 10 | Juan Alano | Tiền đạo | 29 |
| 11 | L. Mugni | Tiền vệ | 34 |
| 8 | Matheus Araújo | Tiền vệ | 23 |
| 98 | Matheusinho | Tiền vệ | 27 |
| 40 | Melk | Tiền vệ | 19 |
| 26 | Richardson | Tiền vệ | 34 |
| 29 | Vina | Tiền vệ | 33 |
| 25 | Vinicius Zanocelo | Tiền vệ | 24 |
| 31 | Bryan | Hậu vệ | 29 |
| 83 | G. Amaral | Tiền đạo | 19 |
| 21 | Giovanni Pavani | Tiền vệ | 29 |
| 35 | Giulio | Tiền vệ | 20 |
| 90 | Kauã | Tiền đạo | 19 |
| 7 | R. López | Tiền đạo | 31 |
| 99 | Lucca | Tiền đạo | 22 |
| 9 | Wendel | Tiền đạo | 25 |