Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Goias
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1943 · 🏟️ Estádio de Hailé Pinheiro (14,525 chỗ) · 👔 HLV Thiago Larghi
Thống kê mùa giải
38
17
10
11
42
37
14
Phong độ: BHBTBTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Ezequiel | Thủ môn | 22 |
| 32 | Murillo | Thủ môn | 19 |
| 23 | Tadeu | Thủ môn | 33 |
| 1 | Thiago Rodrigues | Thủ môn | 37 |
| 66 | Danilo Cunha | Hậu vệ | 18 |
| 20 | Diego Caito | Hậu vệ | 21 |
| 54 | Djalma Silva | Hậu vệ | 31 |
| 14 | Lucas Ribeiro | Hậu vệ | 26 |
| 25 | Luis Fellipe | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Luiz Felipe | Hậu vệ | 32 |
| 6 | Nicolas | Hậu vệ | 28 |
| 4 | Ramon Menezes | Hậu vệ | 30 |
| 2 | Rodrigo Soares | Hậu vệ | 33 |
| 55 | Guilherme Baldória | Tiền vệ | 20 |
| 88 | Brayann | Tiền vệ | 28 |
| 16 | H. Farias | Tiền vệ | 17 |
| 5 | Filipe Machado | Tiền vệ | 29 |
| 28 | Gegê | Tiền vệ | 31 |
| 21 | Jean Carlos | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Juninho | Tiền vệ | 38 |
| 97 | Lourenço | Tiền vệ | 28 |
| 10 | Lucas Lima | Tiền vệ | 35 |
| 35 | Luquinhas | Tiền vệ | 18 |
| 19 | J. Magalhaes | Tiền vệ | 17 |
| 9 | Anselmo Ramon | Tiền đạo | 37 |
| 11 | Bruno Sávio | Tiền đạo | 31 |
| 18 | Cadu | Tiền đạo | 21 |
| 15 | E. García | Tiền đạo | 25 |
| 77 | Halerrandrio | Tiền đạo | 19 |
| 40 | Kadu | Tiền vệ | 23 |
| 17 | Pedro Junqueira | Tiền đạo | 21 |
| 19 | Willie | Tiền đạo | 19 |