Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Criciuma
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1947 · 🏟️ Estádio Heriberto Hülse (19,300 chỗ) · 👔 HLV Eduardo Baptista
Thống kê mùa giải
38
17
10
11
47
33
16
Phong độ: BTHBHTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 32 | Airton | Thủ môn | 31 |
| 1 | Alisson | Thủ môn | 30 |
| 93 | Lucas Soratto | Thủ môn | 18 |
| 70 | Pedro | Thủ môn | 20 |
| 34 | Bruno Alves | Hậu vệ | 34 |
| 37 | César Martins | Hậu vệ | 33 |
| 31 | Hiago Accinelli da Roza | Tiền vệ | 20 |
| 16 | Kayck Carvalho | Hậu vệ | 18 |
| 4 | Luciano Castán | Hậu vệ | 36 |
| 22 | Marcelo Hermes | Tiền vệ | 30 |
| 6 | Marcinho | Hậu vệ | 29 |
| 15 | Octávio Henrique | Hậu vệ | 20 |
| 3 | Rodrigo | Hậu vệ | 38 |
| 43 | Ruan | Hậu vệ | 19 |
| 97 | Willean Lepo | Tiền vệ | 28 |
| 5 | Eduardo | Tiền vệ | 28 |
| 7 | Fellipe Mateus | Tiền đạo | 34 |
| 8 | Guilherme Lobo | Tiền vệ | 26 |
| 26 | Heitor Roca | Tiền vệ | 27 |
| 41 | Jean Irmer | Tiền vệ | 31 |
| 10 | Jhonata Robert | Tiền đạo | 26 |
| 17 | L. Bugs | Tiền vệ | 19 |
| 18 | Steven Nufour | Tiền vệ | 20 |
| 91 | R. Otero | Tiền đạo | 33 |
| 14 | Ronald | Tiền vệ | 28 |
| 38 | Sandry | Tiền vệ | 23 |
| 50 | Thiaguinho | Tiền vệ | 19 |
| 20 | Bidu | Tiền đạo | 18 |
| 88 | Caue | Tiền đạo | 22 |
| 77 | Diego Gonçalves | Tiền đạo | 31 |
| 21 | João Carlos | Tiền đạo | 24 |
| 24 | Lira Kaua | Tiền đạo | 18 |
| 9 | Nicolas | Tiền đạo | 36 |
| 11 | Romarinho | Tiền đạo | 31 |
| 19 | Thales | Tiền đạo | 19 |
| 13 | Waguininho | Tiền đạo | 35 |