Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Vila Nova
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1943 · 🏟️ Estádio Onésio Brasileiro Alvarenga (11,788 chỗ) · 👔 HLV Rafael Lacerda
Thống kê mùa giải
38
11
14
13
40
44
10
Phong độ: HTBHHHBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 29 | Dalberson | Thủ môn | 28 |
| 30 | Gabriel Atila | Thủ môn | 22 |
| 1 | Helton Leite | Thủ môn | 35 |
| 14 | Anderson Jesus | Hậu vệ | 30 |
| 23 | Breno Augusto | Hậu vệ | 23 |
| 38 | Caio Marcelo | Hậu vệ | 27 |
| 14 | Carlao | Hậu vệ | 18 |
| 16 | M. Giovenazze | Hậu vệ | 17 |
| 22 | Hayner | Hậu vệ | 30 |
| 6 | Higor | Hậu vệ | 20 |
| 16 | Igor Cariús | Hậu vệ | 32 |
| 4 | Samuel Lucas | Hậu vệ | 18 |
| 3 | Tiago Pagnussat | Hậu vệ | 35 |
| 13 | Willian Formiga | Hậu vệ | 30 |
| 33 | Bruno Xavier | Tiền vệ | 29 |
| 21 | Daniel Rogerio | Tiền vệ | 20 |
| 15 | Dudu | Tiền vệ | 24 |
| 18 | Guilherme Vieira | Tiền vệ | 19 |
| 21 | Higor Meritão | Tiền vệ | 31 |
| 5 | João Vieira | Tiền vệ | 28 |
| 15 | Henrique Luiz | Tiền vệ | 20 |
| 10 | Marquinhos Gabriel | Tiền vệ | 35 |
| 20 | Nathan Camargo | Tiền vệ | 20 |
| 14 | S. Nunes | Tiền vệ | 16 |
| 8 | Willian Maranhão | Tiền vệ | 30 |
| 7 | André Luís | Tiền vệ | 28 |
| 19 | Caique | Tiền đạo | 25 |
| 49 | Dellatorre | Tiền đạo | 33 |
| 31 | Dodo | Tiền vệ | 31 |
| 70 | Emerson Urso | Tiền đạo | 24 |
| 18 | Enzo | Tiền vệ | 22 |
| 17 | G. Dias | Tiền đạo | 17 |
| 9 | Puskas Gustavo | Tiền đạo | 17 |
| 21 | L. Henrique Soares | Tiền đạo | 20 |
| 19 | Jackson | Tiền đạo | 18 |
| 99 | Janderson | Tiền vệ | 26 |
| 17 | Morais Joao | Tiền đạo | 18 |
| 17 | Kerlon | Tiền vệ | 20 |
| 9 | Rafa Silva | Tiền đạo | 33 |
| 11 | Ryan | Tiền đạo | 24 |