Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Operario-PR
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1912 · 🏟️ Estádio Germano Krüger (8,679 chỗ) · 👔 HLV Sandro Forner
Thống kê mùa giải
38
12
12
14
40
44
11
Phong độ: BBTBHHHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 41 | Diego | Thủ môn | 25 |
| 1 | Elias Martello Curzel | Thủ môn | 30 |
| 51 | Guilherme Paulo | Thủ môn | 19 |
| 12 | Talles | Thủ môn | 28 |
| 33 | Vagner | Thủ môn | 39 |
| 18 | André | Hậu vệ | 26 |
| 25 | B. Rodrigues | Hậu vệ | 20 |
| 32 | Charles Raphael | Hậu vệ | 30 |
| 22 | J. Cuenú | Hậu vệ | 30 |
| 27 | Gabriel Feliciano | Hậu vệ | 24 |
| 23 | Joao Gabriel | Hậu vệ | 19 |
| 44 | Klaus | Hậu vệ | 31 |
| 26 | Maguinho | Hậu vệ | 33 |
| 2 | Mikael Doka | Hậu vệ | 25 |
| 16 | Miranda | Hậu vệ | 25 |
| 6 | Moraes | Hậu vệ | 28 |
| 34 | Renan Gustavo | Hậu vệ | 20 |
| 34 | Vitinho | Hậu vệ | 26 |
| 31 | A. Wandratsch | Hậu vệ | 19 |
| 10 | Boschilia | Tiền vệ | 29 |
| 21 | Dyego | Tiền vệ | 18 |
| 80 | Felipe Favero | Tiền vệ | 21 |
| 21 | G. Ferreira | Tiền vệ | 18 |
| 15 | H. de Oliveira | Tiền vệ | 20 |
| 5 | Índio | Tiền vệ | 33 |
| 21 | Jonas | Tiền vệ | 34 |
| 27 | Oliveira Kaua | Tiền vệ | 19 |
| 35 | Kayo | Tiền vệ | 22 |
| 39 | Matheus Trindade | Tiền vệ | 29 |
| 37 | Miguel Tavora | Tiền vệ | 17 |
| 88 | Neto Paraíba | Tiền vệ | 33 |
| 27 | M. Otavio | Tiền vệ | 18 |
| 20 | Vinícius Diniz | Tiền vệ | 26 |
| 8 | J. Zuluaga | Tiền vệ | 32 |
| 11 | Aylon | Tiền đạo | 33 |
| 31 | Bruno Iago | Tiền đạo | 19 |
| 99 | Caio Dantas | Tiền đạo | 32 |
| 28 | Dudu | Tiền đạo | 19 |
| 7 | Felipe Augusto | Tiền đạo | 33 |
| 90 | Germano | Tiền đạo | 16 |
| 36 | J. Torres Jayme | Tiền đạo | 21 |
| 19 | Kauã | Tiền đạo | 22 |
| 77 | Maxwell | Tiền đạo | 30 |
| 92 | Pablo | Tiền đạo | 33 |
| 30 | Pedro Vilhena | Tiền đạo | 23 |
| 14 | Hildeberto Pereira | Tiền đạo | 29 |
| 29 | Victinho | Tiền đạo | 17 |
| 9 | Vinícius Mingotti | Tiền đạo | 25 |