Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

America Mineiro
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1912 · 🏟️ Estádio Raimundo Sampaio (23,018 chỗ) · 👔 HLV Alberto Valentim
Thống kê mùa giải
38
12
10
16
41
44
8
Phong độ: HBHTHTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Bruno Brígido | Thủ môn | 34 |
| 1 | Gustavo | Thủ môn | 32 |
| 52 | Brito Italo | Thủ môn | 19 |
| 12 | Matheus Simoes | Thủ môn | 18 |
| 78 | G. Sena | Thủ môn | 20 |
| 19 | William | Thủ môn | 27 |
| 15 | Alex Silva | Hậu vệ | 31 |
| 29 | Dalbert Henrique | Hậu vệ | 32 |
| 2 | Emerson Santos | Hậu vệ | 30 |
| 32 | Filipe Dahora | Hậu vệ | 20 |
| 42 | Jhonny | Hậu vệ | 23 |
| 22 | Léo Alabá | Hậu vệ | 26 |
| 14 | Leo Izidoro | Hậu vệ | 19 |
| 26 | Manoel | Hậu vệ | 35 |
| 30 | L. Montes | Hậu vệ | 17 |
| 3 | Nathan | Hậu vệ | 30 |
| 61 | G. Oliveira | Hậu vệ | 18 |
| 25 | T. Ostchega | Hậu vệ | 27 |
| 28 | Kappel Pedro | Hậu vệ | 18 |
| 4 | Rafael Barcelos | Hậu vệ | 21 |
| 45 | Ricardo Silva | Hậu vệ | 33 |
| 68 | R. H. Rodrigues | Hậu vệ | 18 |
| 13 | Ruan | Hậu vệ | 19 |
| 3 | L. Sosa | Hậu vệ | 31 |
| 44 | Artur Ales | Hậu vệ | 19 |
| 3 | Wesley | Hậu vệ | 25 |
| 16 | Alê | Tiền vệ | 35 |
| 21 | Eduardo Person | Tiền vệ | 28 |
| 5 | F. Elizari | Tiền vệ | 34 |
| 15 | Felipao | Tiền vệ | 18 |
| 8 | Felipe Amaral | Tiền vệ | 22 |
| 6 | Gabriel Domingos | Tiền vệ | 24 |
| 93 | J. Jiménez | Tiền vệ | 32 |
| 55 | Otavio Goncalves | Tiền vệ | 19 |
| 97 | Val Soares | Tiền vệ | 28 |
| 10 | Yago Santana | Tiền vệ | 19 |
| 70 | Kaique Dorna | Tiền đạo | 18 |
| 18 | Enrico | Tiền đạo | 20 |
| 11 | Gabriel Barros | Tiền vệ | 24 |
| 17 | G. Mastriani | Tiền đạo | 32 |
| 7 | Guilherme Parede | Tiền vệ | 30 |
| 39 | G. Italo | Tiền đạo | 16 |
| 37 | Cesar Leme Do Nascimento Julio | Tiền vệ | 19 |
| 20 | Paulo Victor | Tiền đạo | 24 |
| 80 | Paranhos Pedro | Tiền đạo | 19 |
| 14 | R. Piñeiro | Tiền đạo | 26 |
| 77 | M. Segovia | Tiền vệ | 22 |
| 11 | Thauan | Tiền đạo | 21 |
| 9 | Willian | Tiền đạo | 39 |
| 67 | Yarlen | Tiền đạo | 19 |