Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Botafogo SP
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1918 · 🏟️ Estádio Santa Cruz (28,562 chỗ) · 👔 HLV Paulo Gomes
Thống kê mùa giải
38
10
12
16
32
52
10
Phong độ: THHHTTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | Adriano | Thủ môn | 20 |
| 25 | Brenno | Thủ môn | 22 |
| 12 | Jordan | Thủ môn | 27 |
| 1 | Victor Souza | Thủ môn | 33 |
| 14 | Carlão | Hậu vệ | 24 |
| 27 | Darlan | Hậu vệ | 21 |
| 3 | Ericson | Hậu vệ | 26 |
| 26 | Felipe Vieira | Hậu vệ | 26 |
| 22 | Gabriel Inocêncio | Hậu vệ | 31 |
| 15 | Guilherme Mariano | Hậu vệ | 26 |
| 34 | Badaró | Hậu vệ | 20 |
| 32 | Henrique Lôvo Teles | Hậu vệ | 19 |
| 2 | Jonathan | Hậu vệ | 33 |
| 6 | Patrick Brey | Hậu vệ | 28 |
| 31 | Pedro Henrique | Hậu vệ | 19 |
| 4 | Vilar | Hậu vệ | 25 |
| 13 | Wallace | Hậu vệ | 31 |
| 34 | Erik Rebello | Tiền vệ | 21 |
| 8 | Everton Morelli | Tiền vệ | 28 |
| 5 | L. Maciel | Tiền vệ | 30 |
| 28 | Marco Antônio | Tiền vệ | 25 |
| 16 | Matheus Sales | Tiền vệ | 30 |
| 10 | Rafael Gava | Tiền vệ | 32 |
| 29 | Thiago Henrique | Tiền vệ | 27 |
| 20 | Yuri Felipe Santos da Conceição | Tiền vệ | 19 |
| 18 | Arthur Caíke | Tiền đạo | 33 |
| 17 | Guilherme Queiróz | Tiền đạo | 35 |
| 9 | Hygor | Tiền đạo | 33 |
| 11 | Jefferson Nem | Tiền đạo | 29 |
| 7 | Kelvin | Tiền đạo | 28 |
| 21 | Luizão | Tiền đạo | 22 |
| 19 | Márcio Carlos Maranhão | Tiền đạo | 26 |
| 32 | Thalles | Tiền đạo | 20 |
| 23 | Wesley Pinheiro Santos | Tiền đạo | 25 |
| 30 | Zé Hugo | Tiền đạo | 26 |