Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

São Bernardo
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 2004 · 🏟️ Estádio Primeiro de Maio (17,054 chỗ) · 👔 HLV Marcelo Veiga
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Alex Alves | Thủ môn | 39 |
| 23 | Bassi Arthur | Thủ môn | 18 |
| 12 | Júnior Oliveira | Thủ môn | 35 |
| 40 | Matheus Nogueira | Thủ môn | 28 |
| 97 | Augusto | Hậu vệ | 28 |
| 25 | W. Gonzaga | Hậu vệ | 24 |
| 3 | Hélder | Hậu vệ | 35 |
| 21 | Hugo Sanches | Hậu vệ | 31 |
| 35 | Jemerson | Hậu vệ | 33 |
| 16 | J. Pedro Vieira Ferraz | Hậu vệ | 19 |
| 16 | Jota | Hậu vệ | 21 |
| 90 | Luizao | Hậu vệ | 23 |
| 33 | Mário Sérgio | Hậu vệ | 31 |
| 5 | Matheus Salustiano | Hậu vệ | 32 |
| 6 | Pará | Hậu vệ | 30 |
| 2 | Rodrigo Ferreira | Hậu vệ | 30 |
| 26 | Eduardo | Tiền vệ | 25 |
| 20 | F. Rodrigues | Tiền vệ | 17 |
| 8 | Foguinho | Tiền vệ | 33 |
| 42 | Hyoran | Tiền vệ | 32 |
| 30 | Júnior Urso | Tiền vệ | 36 |
| 31 | Lucas Fernandes | Tiền vệ | 28 |
| 14 | Lucas Lima | Tiền vệ | 25 |
| 77 | Marcão | Tiền vệ | 34 |
| 32 | Rodrigo Andrade | Tiền vệ | 28 |
| 17 | Romisson | Tiền vệ | 29 |
| 89 | Daniel Amorim | Tiền đạo | 36 |
| 37 | D. Davi | Tiền đạo | 20 |
| 27 | Echaporã | Tiền đạo | 25 |
| 10 | Fabrício Daniel | Tiền đạo | 28 |
| 39 | Hwaskar Fagundes Filho | Tiền đạo | 19 |
| 9 | Felipe Garcia | Tiền đạo | 35 |
| 70 | Lucas Reis | Tiền đạo | 24 |
| 7 | Lucas | Tiền đạo | 25 |
| 19 | Neto Costa | Tiền đạo | 28 |
| 29 | Pedrinho | Tiền đạo | 26 |
| 11 | Pedro Vitor | Tiền đạo | 27 |