Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Cuiaba
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 2001 · 🏟️ Arena Pantanal (44,003 chỗ) · 👔 HLV Eduardo Barros
Thống kê mùa giải
38
14
12
12
43
44
11
Phong độ: BTHBBBHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 34 | Jean | Thủ môn | 25 |
| 1 | João Carlos | Thủ môn | 37 |
| 31 | Marcelo Carné | Thủ môn | 35 |
| 33 | Alan Empereur | Hậu vệ | 31 |
| 14 | Eric | Hậu vệ | 25 |
| 50 | P. Felipetto Colen Barcellos | Hậu vệ | 17 |
| 13 | João Basso | Hậu vệ | 28 |
| 26 | Joao Silva | Hậu vệ | 20 |
| 6 | Marlon | Hậu vệ | 31 |
| 37 | Railan | Hậu vệ | 25 |
| 4 | Vitor Mendes | Hậu vệ | 26 |
| 5 | Calebe | Tiền vệ | 22 |
| 20 | David Miguel | Tiền vệ | 18 |
| 49 | Araujo Joao | Tiền vệ | 20 |
| 26 | Joao Vitor | Tiền vệ | 21 |
| 36 | Lorenzo | Hậu vệ | 18 |
| 97 | Luiz Otavio | Tiền vệ | 28 |
| 23 | Marcos Júnior | Tiền đạo | 32 |
| 8 | Pepê | Tiền vệ | 27 |
| 30 | Raul | Tiền vệ | 29 |
| Vinicius Penelas | Tiền vệ | 18 | |
| 70 | Wesley Dias | Tiền vệ | 30 |
| 53 | Weverson | Tiền vệ | 22 |
| 57 | Aiyran | Tiền đạo | 17 |
| 96 | Pedro Henrique | Tiền đạo | 29 |
| 7 | Y. Asad | Tiền đạo | 31 |
| 11 | Eliel | Tiền đạo | 22 |
| 21 | Gabriel Mineiro | Tiền đạo | 20 |
| Guilherme Mansano | Tiền đạo | 19 | |
| 10 | Hernandes | Tiền đạo | 26 |
| 77 | Jean Dias | Tiền vệ | 35 |
| 41 | Kauan | Tiền đạo | 19 |
| 91 | Luisão | Hậu vệ | 20 |
| 19 | Mateus Santos | Tiền đạo | 26 |
| 99 | M. Stavtsev | Tiền đạo | 21 |
| 27 | Rodrigo Farofa | Tiền vệ | 25 |
| 17 | Victor | Tiền đạo | 21 |
| 29 | Vinicius Peixoto | Tiền đạo | 22 |