Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Atletico Goianiense
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1937 · 🏟️ Estádio Antônio Accioly (12,500 chỗ) · 👔 HLV João Paulo Sanches
Thống kê mùa giải
38
13
13
12
39
38
14
Phong độ: BBTBTBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Paulo Henrique | Thủ môn | 31 |
| 1 | Paulo Vítor | Thủ môn | 37 |
| 12 | Vladimir | Thủ môn | 36 |
| 4 | Adriano Martins | Hậu vệ | 28 |
| 3 | J. Barreto | Hậu vệ | 27 |
| 2 | Ewerthon | Hậu vệ | 25 |
| 17 | Felipe Guimarães | Hậu vệ | 21 |
| 6 | Guilherme Lopes | Hậu vệ | 23 |
| 5 | Guilherme Romão | Hậu vệ | 28 |
| 15 | Gustavo Daniel | Hậu vệ | 20 |
| 13 | Kaua Henrique | Hậu vệ | 19 |
| 13 | Natã | Hậu vệ | 24 |
| 14 | Gebson | Hậu vệ | 25 |
| 20 | Assis | Tiền vệ | 24 |
| 16 | Cristiano | Tiền vệ | 25 |
| 16 | Geovane | Tiền vệ | 36 |
| 7 | Guilherme Marques | Tiền vệ | 34 |
| 8 | Igor Henrique | Tiền vệ | 34 |
| 19 | Jader | Tiền vệ | 22 |
| 13 | Jampierre | Tiền vệ | 18 |
| 16 | J. Sancho | Tiền vệ | 17 |
| 5 | Leandro Vilela | Tiền vệ | 30 |
| 17 | Lima | Tiền vệ | 20 |
| 17 | Matheus Índio | Tiền vệ | 26 |
| 17 | K. Pereira | Tiền vệ | 17 |
| 22 | Brenno | Tiền đạo | 19 |
| 18 | Bruno José | Tiền vệ | 27 |
| 20 | Gabriel Dias | Tiền đạo | 19 |
| 11 | Soares Geovany | Tiền vệ | 25 |
| 18 | Guilherme Henrique de Oliveira Morais | Tiền đạo | 19 |
| 9 | Gustavo Coutinho | Tiền đạo | 26 |
| 20 | Léo Jacó | Tiền đạo | 20 |
| 19 | Leo Tocantins | Tiền đạo | 26 |
| 10 | Marrony | Tiền vệ | 26 |
| 17 | Nathan | Tiền đạo | 17 |
| 22 | Vitinho | Tiền đạo | 24 |