Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

CRB
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1912 · 🏟️ Estádio Rei Pelé (20,801 chỗ) · 👔 HLV Eduardo Barroca
Thống kê mùa giải
38
16
8
14
45
40
13
Phong độ: THHTHHTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | Fábio | Thủ môn | 23 |
| 12 | Matheus | Thủ môn | 30 |
| 1 | Pablo | Thủ môn | 21 |
| 1 | Vitor Caetano | Thủ môn | 26 |
| 28 | Anderson | Hậu vệ | 18 |
| 50 | C. Avila | Hậu vệ | 19 |
| 22 | Bressan | Hậu vệ | 32 |
| 27 | Fábio Alemão | Hậu vệ | 29 |
| 32 | Heitor Brissantt | Hậu vệ | 19 |
| 44 | Henri | Hậu vệ | 23 |
| 32 | Hereda | Hậu vệ | 27 |
| 14 | João Pedro Salvador Kruger Pin | Hậu vệ | 20 |
| 2 | Kevin | Hậu vệ | 28 |
| 77 | Léo Campos | Hậu vệ | 33 |
| 36 | Lucas Lovat | Hậu vệ | 28 |
| 33 | Lyncon | Hậu vệ | 20 |
| 60 | Maycon | Hậu vệ | 19 |
| 6 | Reverson | Hậu vệ | 28 |
| 14 | Ruy | Hậu vệ | 19 |
| 16 | Caua Carvalho | Tiền vệ | 19 |
| 8 | Crystopher | Tiền vệ | 27 |
| 10 | Daniel | Tiền vệ | 29 |
| 45 | De Lucca | Tiền vệ | 25 |
| Carlos Dos Santos | Tiền vệ | 18 | |
| 18 | Geovane | Tiền vệ | 26 |
| 14 | Guilherme Estrella | Tiền vệ | 20 |
| 50 | Luizão | Tiền vệ | 27 |
| 18 | E. Mecena | Tiền vệ | 19 |
| 21 | Pedro Castro | Tiền vệ | 32 |
| 21 | Rian | Tiền vệ | 19 |
| 97 | Anthony | Tiền đạo | 19 |
| 97 | Dadá Belmonte | Tiền đạo | 28 |
| 7 | Douglas Baggio | Tiền đạo | 30 |
| 16 | Guilherme | Tiền đạo | 20 |
| 11 | Guilherme Pato | Tiền đạo | 24 |
| 17 | Hiago | Tiền đạo | 19 |
| 9 | João Neto | Tiền đạo | 22 |
| 19 | Luiz Phellype | Tiền đạo | 32 |
| 28 | Mikael | Tiền đạo | 26 |
| Cipriano Sampaio | Tiền đạo | 20 | |
| 17 | Thiaguinho | Tiền đạo | 24 |
| 20 | Vinicius Barata | Tiền đạo | 26 |