Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Flamengo
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1895 · 🏟️ Estadio Jornalista Mário Filho (Maracanã) (78,838 chỗ) · 👔 HLV Marcelo Salles
Thống kê mùa giải
38
23
10
5
78
27
18
Phong độ: HTTBTHTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 49 | Dyogo | Thủ môn | 21 |
| 1 | A. Rossi | Thủ môn | 30 |
| 42 | Andrew | Thủ môn | 24 |
| 26 | Alex Sandro | Hậu vệ | 34 |
| 6 | Ayrton Lucas | Hậu vệ | 28 |
| 51 | Daniel Sales | Hậu vệ | 19 |
| 87 | Daniel Carvalho | Hậu vệ | 16 |
| 13 | Danilo | Hậu vệ | 34 |
| 22 | Emerson Royal | Hậu vệ | 26 |
| 77 | Johnny Góes | Hậu vệ | 18 |
| 61 | João Victor Cunha | Hậu vệ | 18 |
| 3 | Léo Ortiz | Hậu vệ | 29 |
| 4 | Léo Pereira | Hậu vệ | 29 |
| 2 | G. Varela | Hậu vệ | 32 |
| 44 | Vitão | Hậu vệ | 25 |
| 52 | Evertton Araújo | Tiền vệ | 22 |
| 47 | Guilherme | Tiền vệ | 19 |
| 21 | Jorginho | Tiền vệ | 34 |
| 79 | Joshua | Tiền vệ | 18 |
| 99 | Lorran | Tiền vệ | 19 |
| 20 | Lucas Paquetá | Tiền vệ | 28 |
| 75 | L. Mariano | Tiền vệ | 18 |
| 8 | Saúl | Tiền vệ | 31 |
| 8 | Lucio | Tiền vệ | 18 |
| 5 | E. Pulgar | Tiền vệ | 32 |
| 60 | Rayan | Tiền vệ | 20 |
| 10 | G. de Arrascaeta | Tiền vệ | 31 |
| 18 | N. de la Cruz | Tiền vệ | 28 |
| 59 | Alan | Tiền đạo | 18 |
| 27 | Bruno Henrique | Tiền vệ | 35 |
| 15 | J. Carrascal | Tiền đạo | 27 |
| 81 | Douglas Telles | Tiền đạo | 18 |
| 11 | Everton | Tiền đạo | 29 |
| 18 | Camargo Joao | Tiền đạo | 18 |
| 7 | Luiz Araújo | Tiền đạo | 29 |
| 9 | Pedro | Tiền đạo | 28 |
| 19 | G. Plata | Tiền vệ | 25 |
| 16 | Samuel Lino | Tiền vệ | 26 |
| 64 | Wallace | Tiền đạo | 20 |