Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Lausanne
🌍 Switzerland · 📅 Thành lập 1896 · 🏟️ Stade de la Tuilière (13,132 chỗ) · 👔 HLV A. Casanova
Thống kê mùa giải
38
11
9
18
53
67
6
Phong độ: BTBTBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | T. Castella | Thủ môn | 32 |
| 61 | Emilien Grosso | Thủ môn | 19 |
| 94 | T. Hottiger | Thủ môn | 20 |
| 90 | M. Mastil | Thủ môn | 25 |
| 6 | T. Bergvall | Hậu vệ | 21 |
| A. Bulu | Hậu vệ | 18 | |
| 54 | Rodolfo Lippo | Hậu vệ | 21 |
| 14 | K. Mouanga | Hậu vệ | 25 |
| 5 | D. Ngonzo | Hậu vệ | 20 |
| 18 | M. Poaty | Hậu vệ | 28 |
| 71 | K. Sow | Hậu vệ | 22 |
| 16 | N. Beloko | Tiền vệ | 25 |
| 19 | E. Bruchez | Tiền vệ | 17 |
| 10 | O. Custodio | Tiền vệ | 30 |
| 27 | B. Lekoueiry | Tiền vệ | 20 |
| 91 | F. Mollet | Tiền vệ | 34 |
| 47 | Papa Souleymane N'Diaye | Tiền vệ | 20 |
| 52 | Eren Batuhan Ozcan | Tiền vệ | 17 |
| 8 | J. Roche | Tiền vệ | 24 |
| 2 | B. Soppy | Hậu vệ | 23 |
| 7 | A. Ajdini | Tiền đạo | 26 |
| 51 | I. Bah Mendes Mayala | Tiền vệ | 19 |
| 11 | N. Butler-Oyedeji | Tiền vệ | 22 |
| 57 | Evan Franchi | Tiền đạo | 17 |
| 78 | Omar Janneh | Tiền đạo | 19 |
| 59 | O. Renovales | Tiền đạo | 17 |
| 17 | S. Traore | Tiền đạo | 21 |
| 23 | K. de La Fuente | Tiền đạo | 24 |