Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Neuchatel Xamax FC
🌍 Switzerland · 📅 Thành lập 1970 · 🏟️ Stade de la Maladière (11,997 chỗ) · 👔 HLV J. Saibene
Thống kê mùa giải
36
14
7
15
55
56
6
Phong độ: BTHTBTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | U. Likar | Thủ môn | 26 |
| 12 | K. Valdebenito | Thủ môn | 17 |
| 8 | Karim Becirovic | Hậu vệ | 22 |
| 21 | L. Bergsma | Hậu vệ | 28 |
| 41 | A. Bourezak | Hậu vệ | 17 |
| 60 | Modibo Camara | Hậu vệ | 22 |
| D. Noubarassem | Hậu vệ | 17 | |
| 43 | T. Elsig | Hậu vệ | 19 |
| 7 | M. Facchinetti | Hậu vệ | 34 |
| 3 | J. Fontana | Hậu vệ | 22 |
| 45 | W. Jolissaint | Hậu vệ | 16 |
| 51 | G. Lomami | Hậu vệ | 17 |
| 36 | S. Reinhard | Hậu vệ | 18 |
| 16 | L. Seydoux | Hậu vệ | 27 |
| 2 | I. Sidibé | Hậu vệ | 23 |
| 44 | G. Smania | Hậu vệ | 17 |
| 4 | E. Abedini | Tiền vệ | 27 |
| 35 | A. Azemi | Tiền vệ | 16 |
| 8 | R. Bayard | Tiền vệ | 32 |
| 81 | Diogo Carraco | Tiền vệ | 23 |
| 70 | B. Diomandé | Tiền vệ | 28 |
| 49 | I. Haddaji | Tiền vệ | 17 |
| 47 | L. Klotzli | Tiền vệ | 16 |
| 48 | R. Madani | Tiền vệ | 18 |
| 77 | Y. Peverelli | Tiền vệ | 19 |
| 46 | L. Suriano | Tiền vệ | 18 |
| 34 | E. Zahaj | Tiền vệ | 18 |
| 39 | G. Sacramento dos Santos | Tiền vệ | 17 |
| 11 | N. Garcia | Tiền đạo | 26 |
| 24 | I. Keita | Tiền đạo | 24 |
| 22 | J. Lüthi | Tiền đạo | 20 |
| 10 | Liridon Mulaj | Tiền đạo | 26 |
| 90 | V. Nvendo | Tiền đạo | 22 |
| 42 | M. Valente | Tiền đạo | 19 |
| 40 | L. Veya | Tiền đạo | 19 |