Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FC Thun
🌍 Switzerland · 📅 Thành lập 1898 · 🏟️ Stockhorn Arena (10,014 chỗ) · 👔 HLV M. Lustrinelli
Thống kê mùa giải
38
24
3
11
80
52
6
Phong độ: BBTBBBBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | T. Spycher | Thủ môn | 21 |
| 1 | N. Steffen | Thủ môn | 24 |
| L. Stucki | Thủ môn | 18 | |
| 64 | Dario Walti | Thủ môn | 19 |
| 17 | A. Balaruban | Hậu vệ | 24 |
| 19 | J. Bamert | Hậu vệ | 27 |
| 5 | N. Bürgy | Hậu vệ | 30 |
| 23 | M. Bürki | Hậu vệ | 32 |
| 37 | L. Dähler | Hậu vệ | 24 |
| 47 | F. Fehr | Hậu vệ | 25 |
| 27 | M. Heule | Hậu vệ | 24 |
| 4 | Genís Montolio | Hậu vệ | 29 |
| 54 | L. Passavant | Hậu vệ | 20 |
| 55 | Mats Seiler | Hậu vệ | 20 |
| 21 | D. Derbaci | Tiền vệ | 19 |
| 52 | Adam Ilic | Tiền vệ | 17 |
| 14 | M. Käit | Tiền vệ | 27 |
| 80 | S. Lengen | Tiền đạo | 19 |
| A. Maaroufi | Tiền vệ | 20 | |
| 78 | V. Matoshi | Tiền vệ | 22 |
| 70 | N. Reichmuth | Tiền vệ | 23 |
| 16 | J. Roth | Tiền vệ | 25 |
| 8 | F. Saiz | Tiền vệ | 24 |
| 13 | N. Zoukit | Tiền vệ | 24 |
| 9 | F. Dursun | Tiền đạo | 20 |
| 33 | M. Gutbub | Tiền đạo | 22 |
| 18 | C. Ibayi | Tiền đạo | 30 |
| 96 | B. Labeau | Tiền đạo | 29 |
| 30 | N. Maier | Tiền vệ | 25 |
| 11 | L. Stewart | Tiền đạo | 23 |