Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Waldhof Mannheim
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1907 · 🏟️ Carl-Benz-Stadion (25,667 chỗ) · 👔 HLV L. Holtz
Thống kê mùa giải
3
1
2
0
3
2
2
Phong độ: THH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | L. Hawryluk | Thủ môn | 25 |
| 16 | J. Niemann | Thủ môn | 21 |
| 1 | T. Nijhuis | Thủ môn | 27 |
| 3 | M. Heiligenstein | Hậu vệ | 26 |
| 16 | Y. Hor | Hậu vệ | 20 |
| 15 | C. Kammerknecht | Hậu vệ | 26 |
| 24 | L. Klünter | Hậu vệ | 29 |
| 3 | Moritz Polte | Hậu vệ | 18 |
| E. Rohr | Hậu vệ | 20 | |
| 4 | T. Sechelmann | Hậu vệ | 26 |
| 41 | D. Kryeziu | Tiền vệ | 19 |
| 28 | D. Michel | Tiền vệ | 28 |
| 25 | Favour Okeke | Tiền vệ | 21 |
| 21 | J. Rieckmann | Tiền vệ | 25 |
| 37 | N. Sarenren Bazee | Tiền vệ | 29 |
| 22 | J. Sietan | Tiền vệ | 23 |
| 8 | M. Thalhammer | Tiền vệ | 28 |
| 9 | J. Ulbricht | Tiền vệ | 26 |
| 20 | K. Asallari | Tiền đạo | 22 |
| 7 | L. Bierschenk | Tiền đạo | 20 |
| 13 | T. Boyd | Tiền đạo | 34 |
| 27 | A. Diakhaby | Tiền đạo | 29 |
| 8 | Gonçalo Gregório | Tiền đạo | 30 |
| 38 | Mascarenhas | Tiền đạo | 25 |
| 35 | Djayson Cardoso | Tiền đạo | 21 |
| 28 | L. Mickels | Tiền đạo | 30 |
| 29 | N. X. Muteba NTumba | Tiền đạo | 18 |
| 12 | V. Thill | Tiền đạo | 25 |