Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Hansa Rostock
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1965 · 🏟️ Ostseestadion (29,000 chỗ) · 👔 HLV B. Hollerbach
Thống kê mùa giải
6
6
0
0
24
6
2
Phong độ: TTTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | M. Hagemoser | Thủ môn | 22 |
| 25 | P. Klewin | Thủ môn | 32 |
| 35 | Y. Stein | Thủ môn | 21 |
| 1 | L. Unbehaun | Thủ môn | 24 |
| 3 | F. Bohnert | Hậu vệ | 28 |
| 17 | F. Carstens | Hậu vệ | 27 |
| 42 | B. Dietze | Hậu vệ | 22 |
| 15 | A. Gürleyen | Hậu vệ | 26 |
| 24 | Ouassim Karada | Hậu vệ | 20 |
| 32 | N. Kölle | Hậu vệ | 26 |
| 22 | L. Reichardt | Hậu vệ | 21 |
| 16 | L. Wallner | Hậu vệ | 22 |
| 37 | M. Brzozowski | Tiền vệ | 21 |
| 6 | J. Dirkner | Tiền vệ | 23 |
| 4 | K. Fatkic | Tiền vệ | 28 |
| Y. Michaelis | Tiền vệ | 19 | |
| 7 | N. Neidhart | Tiền vệ | 31 |
| 23 | F. Pfanne | Tiền vệ | 31 |
| 5 | M. Schuster | Tiền vệ | 30 |
| 36 | F. Bock | Tiền đạo | 18 |
| 43 | L. Dajaku | Tiền đạo | 24 |
| 11 | E. Holten | Tiền đạo | 29 |
| 21 | D. Hummel | Tiền đạo | 23 |
| 35 | M. Krauß | Tiền đạo | 29 |
| 44 | T. Krohn | Tiền đạo | 20 |
| 9 | A. Voglsammer | Tiền đạo | 33 |