Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Watford
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1881 · 🏟️ Vicarage Road (22,200 chỗ) · 👔 HLV C. Wilder
Thống kê mùa giải
46
14
15
17
53
65
7
Phong độ: HBHBBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 26 | D. Bachmann | Thủ môn | 31 |
| 41 | Alfie Marriott | Thủ môn | 21 |
| 1 | E. Selvik | Thủ môn | 28 |
| 15 | Travis Akomeah | Hậu vệ | 19 |
| 16 | M. Bola | Hậu vệ | 28 |
| 32 | James Andrew Clarridge | Hậu vệ | 21 |
| 56 | A. Eames | Hậu vệ | 20 |
| 4 | K. Keben | Hậu vệ | 21 |
| 50 | J. Mullins | Hậu vệ | 20 |
| 2 | J. Ngakia | Hậu vệ | 25 |
| 29 | J. Pétris | Hậu vệ | 27 |
| 6 | M. Pollock | Hậu vệ | 24 |
| 23 | O. Traoré | Hậu vệ | 27 |
| 8 | E. Bove | Tiền vệ | 23 |
| 28 | L. Espain | Tiền vệ | 19 |
| K. Gorman | Tiền vệ | 17 | |
| 39 | E. Kayembe | Tiền vệ | 27 |
| 5 | H. Kyprianou | Tiền vệ | 24 |
| 10 | I. Louza | Tiền vệ | 26 |
| 60 | A. Sanghrajka | Tiền vệ | 19 |
| 12 | M. Adu-Poku | Tiền đạo | 20 |
| 34 | K. Baah | Tiền đạo | 22 |
| 49 | Iker Bravo | Tiền đạo | 20 |
| 71 | N. Chikovani | Tiền đạo | 18 |
| 20 | M. Doumbia | Tiền đạo | 19 |
| 43 | J. Grieves | Tiền đạo | 21 |
| 66 | N. Irankunda | Tiền đạo | 19 |
| 9 | L. Kjerrumgaard | Tiền đạo | 22 |
| 7 | O. Maamma | Tiền đạo | 20 |
| 24 | Zavier Massiah-Edwards | Tiền đạo | 18 |
| 53 | Amin Nabizada | Tiền đạo | 18 |