Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Barnet
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1888 · 🏟️ The Hive Stadium (6,418 chỗ) · 👔 HLV D. Currie
Thống kê mùa giải
5
2
2
1
9
6
2
Phong độ: THBTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | T. Ashby-Hammond | Thủ môn | 26 |
| Anthony Haralambous | Thủ môn | ||
| 4 | D. Collinge | Hậu vệ | 27 |
| 24 | R. Crichlow-Noble | Hậu vệ | 26 |
| 5 | C. Farquhar | Hậu vệ | 22 |
| 36 | Rohat Matyar | Hậu vệ | 20 |
| 5 | A. Senior | Hậu vệ | 23 |
| 23 | K. Smith | Hậu vệ | 29 |
| 25 | N. Tavares | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Z. Williams | Hậu vệ | 21 |
| 5 | W. Wright | Hậu vệ | 28 |
| 35 | D. Adeniran | Tiền vệ | 26 |
| 14 | B. Comley | Tiền vệ | 30 |
| 26 | O. Gallagher | Tiền vệ | 21 |
| 18 | A. Hartigan | Tiền vệ | 25 |
| 17 | Jack Howland | Tiền vệ | 19 |
| 8 | C. Lakin | Tiền vệ | 26 |
| 45 | Aaron Liwala-Lukizalamu | Tiền vệ | |
| 38 | Patrick Matejko | Tiền vệ | 18 |
| 28 | N. Ofoborh | Tiền vệ | 26 |
| 19 | M. Shelton | Tiền vệ | 29 |
| 33 | Bright Siaw | Tiền vệ | 18 |
| Aaron Talwar | Tiền vệ | ||
| 27 | B. Assombalonga | Tiền đạo | 33 |
| 8 | R. Browne | Tiền đạo | 30 |
| 12 | O. Hawkins | Tiền đạo | 33 |
| 11 | I. Kanu | Tiền đạo | 26 |
| 11 | T. Knowles | Tiền đạo | 27 |
| J. Maskell | Tiền đạo | 21 | |
| 16 | I. Noel-Williams | Tiền đạo | 22 |
| 20 | K. Tshimanga | Tiền đạo | 28 |