Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Cheltenham
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1887 · 🏟️ Completely-Suzuki Stadium (7,066 chỗ) · 👔 HLV M. Flynn
Thống kê mùa giải
6
3
1
2
10
8
1
Phong độ: TBTBTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Day | Thủ môn | 35 |
| 41 | M. Diallo | Thủ môn | 18 |
| 1 | W. Stanway | Thủ môn | 24 |
| 6 | R. Cundy | Hậu vệ | 28 |
| 3 | G. Harmon | Hậu vệ | 25 |
| 21 | G. Nurse | Hậu vệ | 26 |
| 26 | P. Sweeney | Hậu vệ | 31 |
| 27 | J. Tomkinson | Hậu vệ | 23 |
| 5 | J. Wilson | Hậu vệ | 36 |
| 28 | T. Backwell | Tiền vệ | 22 |
| 14 | R. Broom | Tiền vệ | 29 |
| 16 | J. Martin | Tiền vệ | 24 |
| 14 | C. McCann | Tiền vệ | 23 |
| 17 | S. McWilliams | Tiền vệ | 27 |
| 26 | J. Shipley | Tiền vệ | 28 |
| 11 | J. Thomas | Tiền vệ | 24 |
| 14 | J. Tomlinson | Tiền vệ | 25 |
| 38 | H. Tustin | Tiền vệ | 19 |
| 8 | L. Young | Tiền vệ | 32 |
| 10 | G. Miller | Tiền đạo | 27 |