Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Bristol Rovers
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1883 · 🏟️ Memorial Stadium (11,916 chỗ) · 👔 HLV J. Barton
Thống kê mùa giải
6
4
0
2
8
7
2
Phong độ: TBTTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Southwood | Thủ môn | 28 |
| 13 | Brad Young | Thủ môn | 23 |
| 17 | K. Balmer | Hậu vệ | 25 |
| 26 | R. Harbottle | Hậu vệ | 25 |
| 2 | T. James | Hậu vệ | 29 |
| 18 | C. Kelly | Hậu vệ | 27 |
| 5 | A. Kilgour | Hậu vệ | 27 |
| 6 | C. Mola | Hậu vệ | 24 |
| 4 | T. Moore | Hậu vệ | 28 |
| 3 | B. Purrington | Hậu vệ | 29 |
| 15 | R. De Havilland | Tiền vệ | 24 |
| 20 | O. Dewsbury | Tiền vệ | 17 |
| 25 | R. Howley | Tiền vệ | 22 |
| 23 | I. Hutchinson | Tiền vệ | 25 |
| 7 | B. Kamwa | Tiền vệ | 25 |
| 24 | T. Leigh | Tiền vệ | 25 |
| 20 | J. McEachran | Tiền vệ | 32 |
| 36 | R. Smallwood | Tiền vệ | 35 |
| 23 | M. Southam-Hales | Tiền vệ | 29 |
| 3 | J. Sparkes | Tiền vệ | 25 |
| 10 | J. Aitchison | Tiền đạo | 25 |
| 29 | F. Cavegn | Tiền đạo | 23 |
| 7 | S. Forde | Tiền đạo | 21 |
| 19 | E. Harrison | Tiền đạo | 31 |
| 9 | P. Omochere | Tiền đạo | 25 |
| 27 | J. Quigley | Tiền đạo | 29 |
| 35 | M. Rijks | Tiền đạo | 22 |