Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Yate Town
🌍 Anh · 🏟️ The Jelf Stadium (6,745 chỗ) · 👔 HLV P. Britton
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
0
3
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Aaron Sainsbury | Thủ môn | 24 | |
| W. Christopher | Hậu vệ | 26 | |
| D. Dempsey | Hậu vệ | ||
| Nuno Felix | Hậu vệ | ||
| L. Hall | Hậu vệ | 30 | |
| W. Larvin | Hậu vệ | ||
| E. McMillan | Hậu vệ | 24 | |
| W. Nderemani | Hậu vệ | 25 | |
| James John Taylor | Hậu vệ | 24 | |
| C. White | Hậu vệ | 21 | |
| J. Byrne | Tiền vệ | 30 | |
| J. Guest | Tiền vệ | 29 | |
| L. James | Tiền vệ | 37 | |
| S. Keet | Tiền vệ | ||
| William Sage | Tiền vệ | 22 | |
| R. Stearn | Tiền vệ | 35 | |
| L. Tomlinson | Tiền vệ | 24 | |
| M. Jackson | Tiền đạo | 35 | |
| T. Jeremy | Tiền đạo | ||
| Ryan David Lewis-Hillier | Tiền đạo | 22 | |
| R. Staley | Tiền đạo | 31 | |
| S. Wyatt | Tiền đạo |