Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Chippenham Town
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1873 · 🏟️ Hardenhuish Park (2,815 chỗ) · 👔 HLV M. Collier
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | W. Henry | Thủ môn | 27 |
| A. Avenell | Thủ môn | 24 | |
| 13 | Josey Casa-Grande | Thủ môn | 20 |
| L. Colwell | Hậu vệ | 20 | |
| Nathaniel Williams | Hậu vệ | 23 | |
| Mal Nicholls | Hậu vệ | 22 | |
| 3 | F. Grant | Hậu vệ | 29 |
| J. Poffley | Hậu vệ | 19 | |
| 4 | L. Haines | Hậu vệ | 25 |
| 16 | C. Bradbury | Tiền vệ | 24 |
| 35 | Joseph Andrews | Tiền vệ | 19 |
| T. Johnson | Tiền vệ | 27 | |
| J. Evans | Tiền vệ | 27 | |
| 9 | A. Amadi-Holloway | Tiền vệ | 32 |
| T. Owen-Evans | Tiền vệ | 28 | |
| J. Hall | Tiền vệ | 22 | |
| 11 | A. Bray | Tiền vệ | 30 |
| R. Mannings | Tiền vệ | 25 | |
| 20 | W. King | Tiền vệ | 23 |
| L. Spokes | Tiền vệ | 25 | |
| 14 | T. Mehew | Tiền vệ | 24 |
| L. Gravata | Tiền vệ | 24 | |
| 17 | W. Dawes | Tiền vệ | 25 |
| H. Vozza | Tiền đạo | 21 | |
| P. Kouisseoue | Tiền đạo | 21 | |
| 7 | H. Parsons | Tiền đạo | 23 |
| 27 | H. Kargbo | Tiền đạo | 23 |
| M. McClure | Tiền đạo | 34 |